Phản ứng giữa kim loại kẽm (Zn) và axit nitric (HNO₃) là phản ứng oxi hóa‑khử điển hình. Trong phản ứng này, HNO₃ đóng vai trò là chất oxi hóa mạnh — Cung cấp proton và oxy — và có khả năng khử thành các oxit nitơ như NO₂ hoặc NO, tuỳ thuộc vào nồng độ axit. kẽm thời, Zn bị oxi hóa thành Zn²⁺ và kết hợp với NO₃⁻ tạo muối kẽm nitrat tan (Zn(NO₃)₂), kẽm thời sinh ra nước. Phản ứng tạo khí nitrogen dioxide (NO₂) nếu axit đậm đặc, hoặc khí nitơ oxit (NO) nếu axit loãng ẩn chứa ít khả năng oxi hoá.

Phương trình hóa học
\[Zn + HNO_{3 (đặc)} \xrightarrow{\Delta t} Zn(NO_3)_2 + NO_2 \uparrow + H_2O\]
Cân bằng oxi hóa – khử:
\[Zn + 4 HNO_{3 (đặc)} \xrightarrow{\Delta t} Zn(NO_3)_2 + 2 NO_2 \uparrow + 2 H_2O\]
Phương trình ion:
\[Zn + 2NO_3^- + 4H^+ \xrightarrow{\Delta t} Zn^{2+} + 2 NO_2 \uparrow + 2 H_2O\]
Điều kiện phản ứng
Nồng độ axit HNO₃: càng đậm đặc, tỉ lệ sản phẩm NO₂ càng cao; HNO₃ loãng có thể cho NO hoặc H₂ nếu rất loãng.
Nhiệt độ: phản ứng xảy ra nhanh ở nhiệt độ phòng; nhiệt độ cao làm tăng tốc phản ứng và sinh nhiều khí nóng.
Khuấy trộn: cần khuấy nhẹ để khí NO₂ thoát ra không bị giữ lại gây tái oxi hóa.
An toàn: phản ứng gây phát sinh khí độc NO₂ màu nâu đỏ, cần thực hiện trong hệ thống thông gió hoặc hút khí chuẩn.
Nguyên lý phản ứng
- kẽm bị oxi hóa: \[Zn^0 \to Zn^{2+} + 2e\]
- Nitrogen trong HNO₃ bị khử từ mức oxi hóa +5 đến +4 (trong NO₂) hoặc +2 (trong NO).
- NO₂ là sản phẩm khử phổ biến khi HNO₃ đậm đặc: \[HNO_3 + H^+ + e \to NO_2 \uparrow + H_2O\]
kẽm đóng vai trò chất khử mạnh, HNO₃ là chất oxi hóa. Phản ứng tổng thể là phản ứng oxi hóa‑khử phối hợp với proton hóa và tạo muối nitrat tan.
Cách thực hiện phản ứng
Chuẩn bị:
- Hoá chất: dải hoặc vụn Zn tinh khiết, HNO₃ đậm đặc (khoảng 68 %), nước cất.
- Dụng cụ: ống nghiệm chịu axit, bình tam giác, máy hút khí hoặc hệ thống phòng thí nghiệm có thông gió, ống dẫn khí, găng tay và kính an toàn.
- Thiết bị đo pH (nếu cần phân tích sau phản ứng).
Tiến hành:
- Cho một lượng nhỏ dải Zn (khoảng 0,5 g) vào ống nghiệm khô.
- Thêm từ từ HNO₃ đậm đặc vào uống nghiệm (khoảng 10 mL).
- Quan sát khí NO₂ màu nâu đỏ bốc lên từ bề mặt dung dịch, xuất hiện nhiệt độ tăng, dung dịch có thể hơi sủi bọt.
- Khuấy nhẹ để đảm bảo phản ứng đều. Khi phản ứng mạnh giảm, có thể thêm HNO₃ nếu thấy Zn còn dư.
- Sau khi Zn tan hoàn toàn, lọc dung dịch nóng, để nguội và thu dung dịch Zn(NO₃)₂.
- Thu muối nếu cần: cô cạn dung dịch để lấy tinh thể Zn(NO₃)₂·6H₂O, sấy nhẹ ở 50–60 °C nếu cần.
Lưu ý:
- Bình chứa phải chịu axit mạnh; tránh bồn kín vì khí NO₂ độc.
- Tránh dùng HNO₃ quá loãng nếu mong muốn tạo NO₂; sẽ thay đổi sản phẩm.
- Không đổ phản ứng trực tiếp ra môi trường không thu khí thích hợp.
Nhận biết phản ứng
Dấu hiệu phản ứng
- Khí NO₂ màu nâu đỏ tỏa ra rõ rệt nếu dùng HNO₃ đậm đặc.
- Nhấp nháy màu dung dịch và tăng nhiệt độ khi phản ứng xảy ra.
- kẽm tan dần, lớp bề mặt kim loại biến mất.
Xác định sản phẩm
- Dung dịch chứa Zn(NO₃)₂ tan: thử với NaOH dư, xuất hiện kết tủa Zn(OH)₂, hóa đen khi đem nung:
\[ZnSO_4+ 2NaOH \to Zn(OH)_2 \downarrow + Na_2SO_4\]
\[Zn(OH)_2 \xrightarrow{\Delta t} ZnO + H_2O\]
- Khí NO₂ có màu đặc trưng, mùi hắc nhẹ; có thể kiểm tra bằng cách dẫn vào dung dịch nước: phân tán thành HNO₃ + NO₂ giải tan.
- pH dung dịch sau phản ứng thường ≤ 1 do dư HNO₃ nếu thêm quá nhiều.
Cơ chế chuyên sâu phản ứng
kẽm (Zn) – Tác nhân khử mạnh
Trong phản ứng, kẽm đóng vai trò chất khử, dễ dàng nhường electron cho tác nhân oxi hóa (NO₃⁻ trong môi trường HNO₃). Điều này bắt nguồn từ đặc điểm cấu trúc nguyên tử và cấu hình electron:
-
Cấu hình electron: Zn: [Ar] 3d¹⁰ 4s²
-
Hai electron lớp ngoài (4s²) có năng lượng tương đối cao, dễ bị mất → Zn → Zn²⁺ + 2e⁻
Tính khử mạnh của Zn:
-
Zn có thế điện cực chuẩn: E°(Zn²⁺/Zn) = -0,76 V → nằm ở vùng âm → tính khử mạnh
-
Có khả năng khử mọi tác nhân oxi hóa phổ biến trong dung dịch, kể cả NO₃⁻.
Vì vậy, khi gặp môi trường oxi hóa mạnh như HNO₃, Zn nhanh chóng bị oxi hóa, giải phóng 2 electron, cho phản ứng xảy ra với cường độ lớn và tỏa nhiều nhiệt.
HNO₃ – chất oxi hóa
HNO₃ không chỉ là môi trường axit mà còn là tác nhân oxi hóa mạnh. Trong môi trường đậm đặc, HNO₃ có thể khử xuống các dạng oxit nitơ thấp hơn như NO₂, NO, thậm chí NH₄⁺ nếu gặp chất khử mạnh.
Trong môi trường dung dịch, HNO₃ có khả năng chuyển NO₃⁻ thành sản phẩm khử đó là NO khi có các điều kiện:
-
Nồng độ dung dịch axit cao nhưng không đậm đặc, có mặt proton và electron tự do từ Zn
-
Sự tồn tại giữa các dạng nitơ khác nhau → một số NO₃⁻ được khử sâu xuống NO (N +2)
-
Khí NO bay hơi lập tức hóa nâu trong không khí, làm phương trình dịch chuyển về hướng thuận, có lợi cho phản ứng
H⁺ – tạo môi trường thuận lợi cho phản ứng khử NO₃⁻:
- Làm tăng tính tan và tính hoạt động của các sản phẩm trung gian
- Proton hóa các gốc O trong NO₃⁻ giúp phá vỡ cấu trúc cộng hưởng, mở đường cho phản ứng khử
- Ổn định các sản phẩm khử nitơ ở dạng khí thông qua tạo liên kết hydrogen với H₂O.
NO₃⁻ – nhận electron (chất oxi hóa thực sự):
- Trong NO₃⁻, nitơ đang ở trạng thái oxi hóa +5, mức cao nhất về mặt lý thuyết của nguyên tử N.
- N nằm ở chu kỳ 2, có bán kính nhỏ, mật độ điện tích cao, các orbital dễ tham gia vào phản ứng tái sắp xếp electron.
- Do cấu trúc liên kết không bền (Gồm 3 liên kết N=O có tính cộng hưởng mạnh nhưng không ổn định do có 2 electron tự do, dễ bị bẻ gãy khi có H⁺ và tác nhân khử), NO₃⁻ có xu hướng nhận electron để trở về trạng thái oxi hóa thấp hơn, như NO (+2), N₂O (+1), N₂ (0) hoặc NH₃ (–3) tùy vào điều kiện và chất khử.
- Trong phản ứng với Fe²⁺, nitrat bị khử về N₂O – một sản phẩm trung gian phổ biến khi nồng độ HNO₃ loãng và chất khử không quá mạnh.

Tiến trình cơ chế phản ứng
Bước 1. Tiếp xúc bề mặt
- Ion H⁺ trong HNO₃ đặc proton hóa bề mặt oxit mỏng ZnO (nếu có), tạo điều kiện lộ ra bề mặt Zn kim loại.
- Zn bề mặt trở thành “ổ electron” sẵn sàng cho quá trình truyền electron.
Bước 2. Tấn công và nhận electron
- Ion NO₃⁻ (N⁺⁵) hoặc phức chất proton hóa HNO₃ → H₂NO₃⁺ di chuyển đến gần bề mặt Zn.
- Quá trình va chạm định hướng: orbital 4s chứa electron của Zn chồng lấn với orbital chống liên kết (π* hoặc σ*) của N–O trong HNO₃.
- Electron từ Zn → chuyển trực tiếp vào MO chống liên kết của N–O, làm suy yếu liên kết và hạ số oxi hóa của N từ +5 xuống +4.
Bước 3. Hình thành sản phẩm khử
- Khi nhận 1 electron:
\[NO_3^- + 2H^+ + e \longrightarrow HNO_2 + H_2O\]
- Khi nhận thêm electron trong môi trường HNO₃ đặc nóng, HNO₂ không bền → thoát ra dưới dạng khí NO₂ (nâu đỏ):
\[HNO_2 \longrightarrow NO_2 \uparrow + H^+ + e\]
Bước 4. Oxi hóa hoàn tất kẽm
- Mỗi nguyên tử Zn mất 2 electron → Zn²⁺.
- Zn²⁺ liên kết ngay với 2 ion NO₃⁻ còn dư trong dung dịch → Zn(NO₃)₂ tan.
Bước 5. Cân bằng electron
- Zn nhường 2e⁻.
- 2 ion NO₃⁻ nhận electron → tạo 2 phân tử NO₂.
- Proton từ axit đồng thời kết hợp với nhóm oxy còn lại tạo thành H₂O.
Phân tích động học & năng lượng: Lý do sinh NO₂ (N⁺⁴) chứ không phải NO (N⁺²):
- Trong môi trường HNO₃ đặc, nóng, sự khử sâu hơn về NO kém thuận lợi vì NO dễ bị oxi hóa ngược lại thành NO₂ ngay khi hình thành.
- N⁺⁴ (NO₂) ổn định hơn trong môi trường nhiều O và nhiệt độ cao.
Nhiệt độ cao: tăng động năng va chạm, giảm hàng rào thế năng → phản ứng xảy ra mãnh liệt, tỏa nhiều nhiệt.
Cơ chế electron flow:
- Zn (4s orbital) → cung cấp electron.
- NO₃⁻/HNO₃ (LUMO chủ yếu trên N–O antibonding orbital) → nhận electron.
- Kết quả: Zn bị oxi hóa, N bị khử, O bị tách ra dưới dạng H₂O.
Sản phẩm khử của HNO₃ và điều kiện tạo thành
| Sản phẩm khử của HNO₃ | Số oxh của N | Điều kiện hình thành |
| NO₂ (Nitơ đioxit) | +4 | HNO₃ đặc, nhiệt độ cao, chất khử yếu |
| NO (Nitơ monoxit) | +2 | HNO₃ loãng, chất khử trung bình (Fe²⁺, Zn, Zn) |
| N₂O (Dinitơ oxit) | +1 | HNO₃ loãng, chất khử tương đối mạnh (FeO, thiếc) |
| N₂ (Khí nitơ) | 0 | HNO₃ loãng, chất khử mạnh hơn (Zn dư, Al dư) |
| NH₄⁺ (Ion amoni) | -3 | HNO₃ loãng/đặc, chất khử cực mạnh (H₂S, Sn²⁺ dư, phản ứng mạnh mẽ |
Vì sao NO₃⁻ loãng có tính oxi hóa mạnh, còn SO₄²⁻ loãng thì không?
So sánh mức oxi hóa và tính bền
| Ion | Nguyên tử trung tâm | Số oxi hóa | Tính bền – Tính khử |
| NO₃⁻ | Nitơ (N⁺⁵) | Rất cao | Không bền → Dễ khử |
| SO₄²⁻ | Lưu huỳnh (S⁺⁶) | Rất cao | Bền → Rất khó khử |
- Nitơ có mức oxi hóa +5 là mức rất giàu năng lượng, dễ bị “rơi xuống” mức oxi hóa thấp hơn.
- Lưu huỳnh ở +6 tuy cũng cao, nhưng các liên kết trong SO₄²⁻ (đặc biệt là 4 liên kết S=O cộng hưởng bền chặt) khiến ion này rất khó bị khử, nhất là trong môi trường loãng, không có chất khử mạnh.
So sánh cấu trúc phân tử
● NO₃⁻:
- Gồm ba liên kết cộng hưởng N=O, phân bố điện tử không đều, dễ bị phá vỡ khi có mặt proton (H⁺).
- N nằm ở chu kỳ 2, có bán kính nhỏ, mật độ điện tích cao, có mức năng lượng orbital thấp, khi bị chi phối bởi các tác nhân axit/kìm dễ tham gia vào phản ứng tái sắp xếp electron.
● SO₄²⁻:
- Cấu trúc tetrahedron rất bền với 4 liên kết S=O mang tính π-đôi.
- Lưu huỳnh là nguyên tử chu kỳ 3, có d-orbital nên các liên kết cộng hóa trị mở rộng giúp cấu trúc ổn định hơn, rất khó bị khử trừ khi gặp tác nhân khử cực mạnh hoặc môi trường đặc biệt.
Liên kết và năng lượng chuyển hóa
- NO₃⁻ dễ dàng chấp nhận electron vì nitơ chưa có sự ổn định orbital đầy đủ → phản ứng khử dễ xảy ra
- SO₄²⁻ không có xu hướng tham gia vào phản ứng oxi hóa – khử vì:
- Liên kết bền
- Không có khả năng proton hóa tạo sản phẩm trung gian
- Không nhận thêm electron một cách thuận lợi do cấu trúc rất ổn định và điện tích âm cao.
- Liên kết bền
Vì vậy, trong các phản ứng oxi hóa – khử ở môi trường loãng, HNO₃ là tác nhân oxi hóa mạnh, trong khi H₂SO₄ chỉ thể hiện vai trò oxi hóa trong điều kiện đặc biệt (đặc, nóng).
Hiện tượng thụ động hóa – Cơ chế và bản chất
HNO₃ đặc nguội không phản ứng với các kim loại như sắt (Fe), crôm (Cr) và nhôm (Al) là do hiện tượng thụ động hóa – tức là bề mặt kim loại bị bao phủ bởi một lớp oxit bền, ngăn không cho axit tiếp xúc trực tiếp với kim loại bên trong.
Vậy lớp oxit đó hình thành từ đâu?
- Do HNO₃ đặc có tính oxi hóa yếu ngay cả khi nguội
- Dù không mạnh như khi đun nóng, HNO₃ đặc nguội vẫn có tính oxi hóa nhẹ, đủ để oxi hóa lớp kim loại bề mặt thành oxit.
- Cụ thể:
| Kim loại | Lớp oxit hình thành | Tính chất lớp oxit |
| Fe | Fe₂O₃ | Tương đối bền |
| Cr | Cr₂O₃ | Rất bền, chống ăn mòn cao |
| Al | Al₂O₃ | Bền và khá dày (vài nanomet) |
Quá trình hình thành rất mỏng và nhanh
- Chỉ cần một lượng rất nhỏ kim loại bề mặt bị oxi hóa là đủ để hình thành lớp oxit mỏng vài nanomet.
- Sau khi lớp này hình thành, nó rất bền và không tan trong HNO₃ đặc, từ đó ngăn cản H⁺ và NO₃– tiếp xúc sâu hơn với lớp kim loại bên dưới.
Vai trò của nhiệt độ trong phản ứng giữa Zn và HNO₃ đặc
Giảm độ nhớt – Tăng khả năng khuếch tán ion
- Ở nhiệt độ thường, HNO₃ đặc rất nhớt → khó khuếch tán H⁺ và NO₃– vào bề mặt tấm Zn.
- Khi đun nóng, độ nhớt giảm → ion dễ tiếp xúc → phản ứng xảy ra nhanh hơn.
Kích hoạt tính oxi hóa của HNO₃
- Nhiệt độ cao giúp nhóm NO₃– dễ nhận electron hơn → HNO₃ oxi hóa Zn thành Zn²⁺.
- kẽm thời, N5+ bị khử thành NO₂ (khí) → phản ứng dịch chuyển theo chiều thuận (theo nguyên lý Le Chatelier).
Cung cấp năng lượng hoạt hóa
- Đun nóng Cung cấp năng lượng tối thiểu để phản ứng xảy ra.
Ứng dụng của phản ứng và sản phẩm
Chuẩn bị muối kẽm(II) nitrat (Zn(NO₃)₂): muối này là tiền chất trong tổng hợp hợp chất kẽm, chế tạo chất xúc tác, nhuộm, thuốc thử phân tích. Trên quy mô nhỏ, Zn(NO₃)₂ thường được điều chế bằng cách hòa tan kẽm trong HNO₃ và tinh chế tiếp theo.
Các tiền đề nghiên cứu xúc tác và điện hoá: phản ứng cho phép nghiên cứu cơ chế giảm nitrat trên bề mặt kim loại, một chủ đề quan trọng đối với công nghệ khử nitrat trong xử lý nước và tổng hợp hóa học.