Khi cho natri kim loại tiếp xúc với dung dịch đồng(II) clorua trong nước, natri phản ứng mãnh liệt với nước tạo natri hiđroxit và khí hiđro. Lượng NaOH vừa sinh ra ngay lập tức tác dụng với ion Cu²⁺ trong dung dịch, kết tủa đồng(II) hiđroxit màu xanh lam nhạt và đồng thời giải phóng ion Cl⁻ dưới dạng muối tan NaCl. Hệ phản ứng vừa có quá trình oxi hóa–khử (Na khử H₂O tạo H₂) vừa có quá trình trao đổi ion tạo kết tủa (Cu²⁺ + OH⁻ → Cu(OH)₂↓). Ở điều kiện thí nghiệm thông thường, phản ứng diễn ra nhanh, tỏa nhiệt và tạo bọt khí hiđro rõ rệt.

Phương trình hóa học
Phương trình tổng quát, đã cân bằng:
2Na + CuCl₂ + 2H₂O → Cu(OH)₂ + 2NaCl + H₂↑
Có thể tách thành các bước thành phần:
1. Phản ứng Na với nước:
2Na + 2H₂O → 2NaOH + H₂↑
NaOH → Na⁺ + OH⁻
2. Phản ứng tạo kết tủa:
Cu²⁺ + 2OH⁻ → Cu(OH)₂↓
Kết hợp ion còn lại:
2Na⁺ + 2Cl⁻ → 2NaCl
Cộng ba phương trình trên cho phương trình tổng quát ở trên.
Điều kiện phản ứng
Phản ứng xảy ra trong điều kiện bình thường, không cần xúc tác hay yêu cầu nhiệt độ đặc biệt.
Nguyên lý phản ứng
Bản chất phản ứng gồm hai cơ chế đan xen:
Thứ nhất, cơ chế oxi hóa–khử giữa natri và nước. Natri có thế khử rất mạnh; khi vào nước, natri bị oxi hóa thành Na⁺, còn nước bị khử sinh khí H₂ và OH⁻. Quá trình này tỏa nhiệt đáng kể, tạo điều kiện cho phản ứng tiếp theo diễn ra ngay tại vùng tiếp xúc.
Thứ hai, cơ chế trao đổi ion dẫn tới kết tủa. Ion Cu²⁺ trong dung dịch đồng(II) clorua phản ứng tức thì với ion OH⁻ vừa được tạo thành, hình thành đồng(II) hiđroxit Cu(OH)₂ rất ít tan. Sự kết tủa kéo cân bằng về phía tạo sản phẩm rắn, tiêu thụ OH⁻ và loại bỏ Cu²⁺ khỏi dung dịch. Ion Na⁺ và Cl⁻ còn lại tạo muối natri clorua tan.
Về nhiệt động học, ràng buộc năng lượng của hai bước đều thuận lợi: phản ứng Na–H₂O giải phóng năng lượng, còn sự hình thành chất rắn ít tan làm giảm năng lượng tự do do tách pha. Về động học, bước khởi phát là tiếp xúc Na với nước; tốc độ toàn bộ được quyết định bởi tốc độ tạo OH⁻ và tốc độ kết tinh của Cu(OH)₂. Lớp kết tủa có thể bám vào bề mặt hạt natri, nhưng không đủ thụ động hóa hoàn toàn vì phản ứng Na–H₂O vẫn tiếp diễn ở các điểm tiếp xúc mới khi bọt khí đẩy lớp rắn ra khỏi bề mặt.
Một số hiện tượng cạnh tranh có thể xảy ra khi điều kiện thay đổi: nếu nhiệt độ tăng cao, Cu(OH)₂ có thể mất nước tạo CuO màu đen; nếu OH⁻ dư nhiều và môi trường thích hợp, có thể xuất hiện hòa tan một phần Cu(OH)₂ tạo phức hydroxo [Cu(OH)₄]²⁻ có màu xanh lam đậm hơn. Tuy nhiên, ở điều kiện sư phạm điển hình, sản phẩm quan sát chủ yếu là kết tủa Cu(OH)₂.
Cách thực hiện phản ứng
Chuẩn bị
Hóa chất: natri kim loại bảo quản trong dầu khoáng; dung dịch CuCl₂ (0,05–0,20 M) pha bằng nước cất. Nước cất bổ sung để rửa và điều chỉnh nồng độ.
Dụng cụ: cốc thủy tinh chịu nhiệt, kẹp gắp, dao nhỏ để cắt Natri, đũa khuấy thủy tinh, giấy lọc hoặc phễu Buchner (nếu cần thu kết tủa), que đóm để thử khí, giấy quỳ tím hoặc pH-mét, ống nghiệm để kiểm chứng ion Cl⁻. Khay cát khô dùng xử lý sự cố cháy natri.
An toàn: kính, găng, áo choàng. Loại khỏi khu vực thí nghiệm tất cả dung môi dễ cháy. Không được dùng nước để dập đám cháy kim loại kiềm; chỉ dùng cát khô hoặc bình chữa cháy chuyên dụng.
Thực hiện
Bước 1. Rót vào cốc một thể tích xác định dung dịch CuCl₂ (ví dụ 50–100 mL, 0,1 M). Quan sát màu xanh lam của ion Cu²⁺.
Bước 2. Cắt một mẩu natri rất nhỏ (đường kính vài milimét), lau sạch dầu bảo quản bằng khăn giấy khô, thao tác nhanh. Thả mẩu natri vào dung dịch và quan sát. Khuấy nhẹ để phân tán đều OH⁻ xung quanh vùng phản ứng.
Bước 3. Khi phản ứng dừng sủi bọt, nếu cần thu Cu(OH)₂, để lắng, lọc, rửa kết tủa bằng nước cất lạnh. Không gia nhiệt dịch huyền phù để tránh Cu(OH)₂ chuyển hóa thành CuO. Thu dịch lọc để kiểm chứng ion Cl⁻.
Lưu ý
Chỉ dùng mẩu natri rất nhỏ để kiểm soát tốc độ sinh H₂ và tránh bắn tung tóe. Dụng cụ cần khô bề mặt khi thao tác với Na; tuy nhiên hệ phản ứng chứa nước, do đó phải thả Na theo cách hạn chế giật mạnh. Không đậy kín dụng cụ vì khí H₂ cần thoát. Tránh để dung dịch quá kiềm kéo dài; nếu quan sát màu xanh đậm bất thường, có thể đã tạo phức [Cu(OH)₄]²⁻ do OH⁻ dư.
Nhận biết phản ứng
Nhận biết phản ứng đang xảy ra
Khi natri tiếp xúc dung dịch, hiện tượng sủi bọt mạnh xuất hiện do khí hiđro thoát ra; bề mặt dung dịch có chuyển động do bọt đẩy. Đồng thời màu xanh lam nhạt của dung dịch giảm dần, xuất hiện huyền phù màu xanh lam nhạt của Cu(OH)₂. Nhiệt tỏa ra làm dung dịch hơi ấm lên.
Nhận biết sản phẩm cuối cùng
Kết tủa Cu(OH)₂: rắn màu xanh lam nhạt, dễ lắng; khi thêm axit mạnh loãng, Cu(OH)₂ tan dần. Nếu đun nóng nhẹ trong điều kiện kiềm không đáng kể, rắn chuyển sang đen (CuO) do mất nước.
Dung dịch sau khi lọc: chứa Na⁺ và Cl⁻. Kiểm chứng Cl⁻ bằng AgNO₃: tạo kết tủa trắng AgCl, tan trong NH₃ dư. Kiểm chứng môi trường bazơ còn lại bằng quỳ tím (chuyển xanh) hoặc đo pH.
Khí Hidro (H₂) thu được: đưa que đóm đang cháy ở miệng cốc nghe tiếng nổ nhỏ đặc trưng của H₂; thao tác cách xa bề mặt dung dịch và không áp sát lửa vào vùng bọt để đảm bảo an toàn.
Ứng dụng của phản ứng và của sản phẩm
Trong giảng dạy, phản ứng dùng minh họa đồng thời hai chủ đề: phản ứng giữa kim loại kiềm với nước và kết tủa/hòa tan của muối hydroxit kim loại chuyển tiếp. Quan sát hiện tượng sủi bọt và sự biến đổi màu dung dịch giúp gắn kết mô hình vi mô (tạo OH⁻, tách Cu²⁺) với hiện tượng vĩ mô.
Trong xử lý hóa học cơ bản, cơ chế “tạo bazơ tại chỗ” bằng kim loại kiềm cho phép kết tủa chọn lọc các cation kim loại chuyển tiếp dưới dạng hydroxit, mặc dù trong thực tế phòng thí nghiệm an toàn thường ưu tiên dùng bazơ kiềm như NaOH thay vì kim loại natri.
Trong đào tạo an toàn, phản ứng là mô hình điển hình để rèn luyện kỹ năng làm việc với kim loại kiềm, khí dễ cháy H₂ và các hệ có tỏa nhiệt, bao gồm kiểm soát kích thước mẫu, thoát khí, tránh nguồn lửa, và xử lý chất thải.