• Tra cứu PTHH
    • Hữu cơ
    • Vô cơ

Phương Trình Hóa Học

  • Tra cứu
  • Vô cơ
  • Hữu cơ

Mg + HNO3 → Mg(NO3)2 + NO2 + H2O

pthh_hoahoc24h_09_2026 01/08/2025 Phương Trình Hóa Học

Phản ứng giữa kim loại magie (Mg) và axit nitric (HNO₃) là phản ứng oxi hóa‑khử điển hình. Trong phản ứng này, HNO₃ đóng vai trò là chất oxi hóa mạnh — cung cấp proton và oxy — và có khả năng khử thành các oxit nitơ như NO₂ hoặc NO, tuỳ thuộc vào nồng độ axit. Đồng thời, Mg bị oxi hóa thành Mg²⁺ và kết hợp với NO₃⁻ tạo muối magie nitrat tan (Mg(NO₃)₂), đồng thời sinh ra nước. Phản ứng tạo khí nitrogen dioxide (NO₂) nếu axit đậm đặc, hoặc khí nitơ oxit (NO) nếu axit loãng ẩn chứa ít khả năng oxi hoá.

Phương trình hóa học

\[Mg +  HNO_{3 (đặc)} \xrightarrow{\Delta t} Mg(NO_3)_2 +  NO_2 \uparrow +  H_2O\]

Cân bằng oxi hóa – khử:

\[Mg + 4 HNO_{3 (đặc)} \xrightarrow{\Delta t} Mg(NO_3)_2 + 2 NO_2 \uparrow + 2 H_2O\]

Phương trình ion:

\[Mg + 2NO_3^- + 4H^+ \xrightarrow{\Delta t} Mg^{2+} + 2 NO_2 \uparrow + 2 H_2O\]

Điều kiện phản ứng

  • Nồng độ axit HNO₃: càng đậm đặc, tỉ lệ sản phẩm NO₂ càng cao; HNO₃ loãng có thể cho NO hoặc H₂ nếu rất loãng.
  • Nhiệt độ: phản ứng xảy ra nhanh ở nhiệt độ phòng; nhiệt độ cao làm tăng tốc phản ứng và sinh nhiều khí nóng.
  • Khuấy trộn: cần khuấy nhẹ để khí NO₂ thoát ra không bị giữ lại gây tái oxi hóa.
  • An toàn: phản ứng gây phát sinh khí độc NO₂ màu nâu đỏ, cần thực hiện trong hệ thống thông gió hoặc hút khí chuẩn.

Nguyên lý phản ứng

  • Magie bị oxi hóa: \[Mg^0 \to Mg^{2+} + 2e\]
  • Nitrogen trong HNO₃ bị khử từ mức oxi hóa +5 đến +4 (trong NO₂) hoặc +2 (trong NO).
  • NO₂ là sản phẩm khử phổ biến khi HNO₃ đậm đặc: \[HNO_3 + H^+ + e \to NO_2 \uparrow + H_2O\]

Magie đóng vai trò chất khử mạnh, HNO₃ là chất oxi hóa. Phản ứng tổng thể là phản ứng oxi hóa‑khử phối hợp với proton hóa và tạo muối nitrat tan.

Cách thực hiện phản ứng

Chuẩn bị

  • Hoá chất: dải hoặc vụn Mg tinh khiết, HNO₃ đậm đặc (khoảng 68 %), nước cất.
  • Dụng cụ: ống nghiệm chịu axit, bình tam giác, máy hút khí hoặc hệ thống phòng thí nghiệm có thông gió, ống dẫn khí, găng tay và kính an toàn.
  • Thiết bị đo pH (nếu cần phân tích sau phản ứng).

Tiến hành

  1. Cho một lượng nhỏ dải Mg (khoảng 0,5 g) vào ống nghiệm khô.
  2. Thêm từ từ HNO₃ đậm đặc vào uống nghiệm (khoảng 10 mL).
  3. Quan sát khí NO₂ màu nâu đỏ bốc lên từ bề mặt dung dịch, xuất hiện nhiệt độ tăng, dung dịch có thể hơi sủi bọt.
  4. Khuấy nhẹ để đảm bảo phản ứng đều. Khi phản ứng mạnh giảm, có thể thêm HNO₃ nếu thấy Mg còn dư.
  5. Sau khi Mg tan hoàn toàn, lọc dung dịch nóng, để nguội và thu dung dịch Mg(NO₃)₂.
  6. Thu muối nếu cần: cô cạn dung dịch để lấy tinh thể Mg(NO₃)₂·6H₂O, sấy nhẹ ở 50–60 °C nếu cần.

Lưu ý

  • Bình chứa phải chịu axit mạnh; tránh bồn kín vì khí NO₂ độc.
  • Tránh dùng HNO₃ quá loãng nếu mong muốn tạo NO₂; sẽ thay đổi sản phẩm.
  • Không đổ phản ứng trực tiếp ra môi trường không thu khí thích hợp.

Nhận biết phản ứng

Dấu hiệu phản ứng

  • Khí NO₂ màu nâu đỏ tỏa ra rõ rệt nếu dùng HNO₃ đậm đặc.
  • Nhấp nháy màu dung dịch và tăng nhiệt độ khi phản ứng xảy ra.
  • Magie tan dần, lớp bề mặt kim loại biến mất.

Xác định sản phẩm

  • Dung dịch chứa Mg(NO₃)₂ tan: thử với NaOH dư, xuất hiện kết tủa Mg(OH)₂, hóa đen khi đem nung:\[MgSO_4+ 2NaOH \to Mg(OH)_2 \downarrow + Na_2SO_4\]\[Mg(OH)_2 \xrightarrow{\Delta t} MgO + H_2O\]
  • Khí NO₂ có màu đặc trưng, mùi hắc nhẹ; có thể kiểm tra bằng cách dẫn vào dung dịch nước: phân tán thành HNO₃ + NO₂ giải tan.
  • pH dung dịch sau phản ứng thường ≤ 1 do dư HNO₃ nếu thêm quá nhiều.

Cơ chế chuyên sâu phản ứng

Magie (Mg) – Tác nhân khử mạnh

Trong phản ứng, magie đóng vai trò chất khử mạnh, dễ dàng nhường electron cho tác nhân oxi hóa (NO₃⁻ trong môi trường HNO₃). Điều này bắt nguồn từ đặc điểm cấu trúc nguyên tử và cấu hình electron:

  • Cấu hình electron: Mg: [Ne] 3s²

  • Hai electron lớp ngoài (3s²) có năng lượng tương đối cao, dễ bị mất → Mg → Mg²⁺ + 2e⁻

  • Tạo ion Mg²⁺: [Ne] – cấu hình khí hiếm nên rất bền, làm cho quá trình oxi hóa thuận lợi về mặt năng lượng.

Tính khử mạnh của Mg:

  • Mg có thế điện cực chuẩn: E°(Mg²⁺/Mg) = –2,37 V → nằm ở vùng rất âm → tính khử rất mạnh

  • Có khả năng khử mọi tác nhân oxi hóa phổ biến trong dung dịch, kể cả NO₃⁻.

Vì vậy, khi gặp môi trường oxi hóa như HNO₃ đặc, Mg nhanh chóng bị oxi hóa, giải phóng 2 electron, cho phản ứng xảy ra với cường độ lớn và tỏa nhiều nhiệt.

HNO₃ – chất oxi hóa

HNO₃ không chỉ là môi trường axit mà còn là tác nhân oxi hóa mạnh. Trong môi trường đậm đặc, HNO₃ có thể khử xuống các dạng oxit nitơ thấp hơn như NO₂, NO, thậm chí N₂ nếu gặp chất khử mạnh.

Trong phản ứng với Mg, sản phẩm khử chủ yếu là NO₂ (N⁺⁴) do các điều kiện sau:

  • HNO₃ đặc, có tính oxi hóa mạnh

  • Chất khử mạnh (Mg)

  • Nhiệt độ tăng do phản ứng tỏa nhiệt

H⁺ – tạo môi trường thuận lợi cho phản ứng khử NO₃⁻:

  • Làm tăng tính tan và tính hoạt động của các sản phẩm trung gian
  • Proton hóa các gốc O trong NO₃⁻ giúp phá vỡ cấu trúc cộng hưởng, mở đường cho phản ứng khử
  • Ổn định các sản phẩm khử nitơ ở dạng khí thông qua tạo liên kết hydrogen với H₂O. 

NO₃⁻ – nhận electron (chất oxi hóa thực sự):

  • Trong NO₃⁻, nitơ đang ở trạng thái oxi hóa +5, mức cao nhất về mặt lý thuyết của nguyên tử N.
  • N nằm ở chu kỳ 2, có bán kính nhỏ, mật độ điện tích cao, các orbital dễ tham gia vào phản ứng tái sắp xếp electron.
  • Do cấu trúc liên kết không bền (Gồm 3 liên kết N=O có tính cộng hưởng mạnh nhưng không ổn định do có 2 electron tự do, dễ bị bẻ gãy khi có H⁺ và tác nhân khử), NO₃⁻ có xu hướng nhận electron để trở về trạng thái oxi hóa thấp hơn, như NO (+2), N₂O (+1), N₂ (0) hoặc NH₃ (–3) tùy vào điều kiện và chất khử.
  • Trong phản ứng với Fe²⁺, nitrat bị khử về N₂O – một sản phẩm trung gian phổ biến khi nồng độ HNO₃ loãng và chất khử không quá mạnh.

Sản phẩm khử của HNO₃ và điều kiện tạo thành

Sản phẩm khử của HNO₃ Số oxh của N Điều kiện hình thành
NO₂ (Nitơ đioxit) +4 HNO₃ đặc, nhiệt độ cao, chất khử yếu
NO (Nitơ monoxit) +2 HNO₃ loãng, chất khử trung bình (Fe²⁺, Cu, Zn)
N₂O (Dinitơ oxit) +1 HNO₃ loãng, chất khử tương đối mạnh (FeO, thiếc)
N₂ (Khí nitơ) 0 HNO₃ loãng, chất khử mạnh hơn (Zn dư, Al dư)
NH₄⁺ (Ion amoni) -3 HNO₃ loãng/đặc, chất khử cực mạnh (H₂S, Sn²⁺ dư, phản ứng mạnh mẽ

Vì sao NO₃⁻ loãng có tính oxi hóa mạnh, còn SO₄²⁻ loãng thì không?

So sánh mức oxi hóa và tính bền

Ion Nguyên tử trung tâm Số oxi hóa Tính bền – Tính khử
NO₃⁻ Nitơ (N⁺⁵) Rất cao Không bền → Dễ khử
SO₄²⁻ Lưu huỳnh (S⁺⁶) Rất cao Bền → Rất khó khử
  • Nitơ có mức oxi hóa +5 là mức rất giàu năng lượng, dễ bị “rơi xuống” mức oxi hóa thấp hơn.
  • Lưu huỳnh ở +6 tuy cũng cao, nhưng các liên kết trong SO₄²⁻ (đặc biệt là 4 liên kết S=O cộng hưởng bền chặt) khiến ion này rất khó bị khử, nhất là trong môi trường loãng, không có chất khử mạnh.

So sánh cấu trúc phân tử

● NO₃⁻:

  • Gồm ba liên kết cộng hưởng N=O, phân bố điện tử không đều, dễ bị phá vỡ khi có mặt proton (H⁺).
  • N nằm ở chu kỳ 2, có bán kính nhỏ, mật độ điện tích cao, có mức năng lượng orbital thấp, khi bị chi phối bởi các tác nhân axit/kìm dễ tham gia vào phản ứng tái sắp xếp electron.

● SO₄²⁻:

  • Cấu trúc tetrahedron rất bền với 4 liên kết S=O mang tính π-đôi.
  • Lưu huỳnh là nguyên tử chu kỳ 3, có d-orbital nên các liên kết cộng hóa trị mở rộng giúp cấu trúc ổn định hơn, rất khó bị khử trừ khi gặp tác nhân khử cực mạnh hoặc môi trường đặc biệt.

Liên kết và năng lượng chuyển hóa

  • NO₃⁻ dễ dàng chấp nhận electron vì nitơ chưa có sự ổn định orbital đầy đủ → phản ứng khử dễ xảy ra
  • SO₄²⁻ không có xu hướng tham gia vào phản ứng oxi hóa – khử vì:

    • Liên kết bền
    • Không có khả năng proton hóa tạo sản phẩm trung gian
    • Không nhận thêm electron một cách thuận lợi do cấu trúc rất ổn định và điện tích âm cao.

Vì vậy, trong các phản ứng oxi hóa – khử ở môi trường loãng, HNO₃ là tác nhân oxi hóa mạnh, trong khi H₂SO₄ chỉ thể hiện vai trò oxi hóa trong điều kiện đặc biệt (đặc, nóng).

Hiện tượng thụ động hóa – Cơ chế và bản chất

HNO₃ đặc nguội không phản ứng với các kim loại như sắt (Fe), crôm (Cr) và nhôm (Al) là do hiện tượng thụ động hóa – tức là bề mặt kim loại bị bao phủ bởi một lớp oxit bền, ngăn không cho axit tiếp xúc trực tiếp với kim loại bên trong.

Vậy lớp oxit đó hình thành từ đâu?

  1. Do HNO₃ đặc có tính oxi hóa yếu ngay cả khi nguội
  • Dù không mạnh như khi đun nóng, HNO₃ đặc nguội vẫn có tính oxi hóa nhẹ, đủ để oxi hóa lớp kim loại bề mặt thành oxit.
  • Cụ thể:
Kim loại Lớp oxit hình thành Tính chất lớp oxit
Fe Fe₂O₃ Tương đối bền
Cr Cr₂O₃ Rất bền, chống ăn mòn cao
Al Al₂O₃ Bền và khá dày (vài nanomet)

Quá trình hình thành rất mỏng và nhanh

  • Chỉ cần một lượng rất nhỏ kim loại bề mặt bị oxi hóa là đủ để hình thành lớp oxit mỏng vài nanomet.
  • Sau khi lớp này hình thành, nó rất bền và không tan trong HNO₃ đặc, từ đó ngăn cản H⁺ và NO₃– tiếp xúc sâu hơn với lớp kim loại bên dưới.

Vai trò của nhiệt độ trong phản ứng giữa Mg và HNO₃ đặc

Giảm độ nhớt – Tăng khả năng khuếch tán ion

  • Ở nhiệt độ thường, HNO₃₄ đặc rất nhớt → khó khuếch tán H⁺ và NO₃– vào bề mặt tấm Mg.
  • Khi đun nóng, độ nhớt giảm → ion dễ tiếp xúc → phản ứng xảy ra nhanh hơn.

Kích hoạt tính oxi hóa của HNO₃

  • Nhiệt độ cao giúp nhóm NO₃– dễ nhận electron hơn → HNO₃ oxi hóa Mg thành Mg²⁺.
  • Đồng thời, N5+ bị khử thành NO₂ (khí) → phản ứng dịch chuyển theo chiều thuận (theo nguyên lý Le Chatelier).

Cung cấp năng lượng hoạt hóa

  • Đun nóng cung cấp năng lượng tối thiểu để phản ứng xảy ra.

Ứng dụng của phản ứng và sản phẩm

Ứng dụng trong tổng hợp hóa chất:

  • Tổng hợp Mg(NO₃)₂ trong phòng thí nghiệm; Mg(NO₃)₂ là chất hóa học sử dụng trong phân bón, dược, hợp chất hữu cơ.
  • Điều chế khí NO₂ để thí nghiệm hóa học, tạo HNO₃ từ khí NO₂ hoặc nghiên cứu phản ứng nitration.

Ứng dụng gián tiếp và giảng dạy:

  • Minh họa thực nghiệm về phản ứng oxi hóa‑khử kim loại với axit mà không sản sinh H₂.
  • So sánh với phản ứng Mg + HCl để làm rõ HNO₃ là oxi hóa mạnh, còn HCl không đủ sức oxi hóa proton thành H₂.

Ứng dụng trong công nghiệp:

  • Ngành phân bón: Mg(NO₃)₂ dùng làm phân tan chậm, cung cấp Mg và N.
  • Tạo khí NO₂ trong sản xuất axit nitric hoặc nitration hữu cơ.

Primary Sidebar

Bài viết mới

  • Điện phân dung dịch MSO4 và biến đổi môi trường điện ly
  • Điện phân dung dịch KCl và ứng dụng sản xuất Kali hiđroxit
  • Điện phân dung dịch M(NO3)n và ứng dụng tinh chế kim loại
  • Cơ chế và phương trình phản ứng điện phân dung dịch NaOH
  • Cơ chế điện phân dung dịch AgNO3 và kỹ thuật kết tinh bạc

Bình luận gần đây

Không có bình luận nào để hiển thị.

Copyright © 2018–2026 by HoaHoc24h.com