Khi axit sunfuric đậm đặc, nóng tác dụng với oxit kim loại như Fe(OH)₂, phản ứng không còn là trung hòa đơn thuần nữa mà là phản ứng oxi hóa – khử phức tạp. Trong phản ứng này, Fe(OH)₂ không chỉ phản ứng như một oxit bazơ mà còn bị oxi hóa từ Fe²⁺ → Fe³⁺, trong khi axit H₂SO₄ bị khử tạo ra khí SO₂.

Phương Trình Hóa Học
Phương trình chưa cân bằng:
\[Fe(OH)_2 + {H_2}SO_{4(đặc)} \mathop \to \limits^{\Delta} F{e_2}{(S{O_4})_3} + SO_2 \uparrow + {H_2}O\]
Phương trình đã cân bằng:
\[2Fe(OH)_2 + 4{H_2}SO_{4(đặc)} \mathop \to \limits^{\Delta} F{e_2}{(S{O_4})_3} + SO_2 \uparrow + 6{H_2}O\]
Điều Kiện Phản Ứng
- Phản ứng xảy ra trong điều kiện nhiệt độ cao (đun nóng) và sử dụng H₂SO₄ đặc. Đây là điều kiện cần thiết để axit sunfuric thể hiện tính oxi hóa mạnh, bởi vì ở trạng thái loãng, H₂SO₄ chủ yếu thể hiện tính axit, không đủ khả năng oxi hóa Fe²⁺ thành Fe³⁺.
- Ngoài ra, để phản ứng xảy ra hoàn toàn và có hiệu suất cao, cần đảm bảo:
- H₂SO₄ có nồng độ ≥ 96%
- Hỗn hợp được đun nóng từ từ để kiểm soát quá trình khử
- Thiết bị chịu được ăn mòn của axit và nhiệt độ cao
- Lưu ý: Al, Cr, Fe thụ động hóa trong H2SO4 đặc nguội và HNO3 đặc nguội nên không xảy ra phản ứng.
Nguyên Lý Phản Ứng
Đây là phản ứng oxi hóa – khử:
- Fe(OH)₂: Chứa Fe²⁺, bị oxi hóa thành Fe³⁺ trong Fe₂(SO₄)₃.
- H₂SO₄ đậm đặc, nóng: Vừa đóng vai trò axit (cung cấp H⁺) vừa là chất oxi hóa, trong đó lưu huỳnh trong H₂SO₄ (S⁶⁺) bị khử thành SO₂ (S⁴⁺).
- Sản phẩm: Tạo muối sắt(III) sunfat (Fe₂(SO₄)₃), nước (H₂O), và khí lưu huỳnh dioxit (SO₂↑).
Phương trình electron:
Quá trình oxi hóa:
\[Fe(OH)_2 + 2H^ + \to Fe^{3 + } + 2{H_2}O + e\]
Hay
\[F{e^{2 + }} \to F{e^{3 + }} + e\]
Quá trình khử:
\[S{O_4}^{2 – } + 4{H^ + } + 2e \to S{O_2} + 2{H_2}O\]
Phương trình ion:
\[2Fe(OH)_2 + 8{H^ + } + 4S{O_4}^{2 – } \to 2F{e^{3 + }} + 3S{O_4}^{2 – } + S{O_2} \uparrow + 6{H_2}O\]
Phương trình ion rút gọn:
\[2Fe(OH)_2 + 8{H^ + } + S{O_4}^{2 – } \to 2F{e^{3 + }} + S{O_2} \uparrow + 6{H_2}O\]
Cách Thực Hiện Phản Ứng
Chuẩn bị:
- Sắt(II) Hidroxit (Fe(OH)₂) dạng bột hoặc rắn.
- Axit sunfuric (H₂SO₄) đậm đặc (nồng độ gần 98%).
- Dụng cụ: Ống nghiệm chịu nhiệt, cốc thủy tinh chịu axit, kẹp gắp, đèn cồn hoặc bếp điện để gia nhiệt.
- Thiết bị hỗ trợ: Tủ hút hoặc khu vực thông thoáng để xử lý khí SO₂, pipet để thêm H₂SO₄.
Trình tự tiến hành:
- Cho một lượng nhỏ Fe(OH)₂ vào ống nghiệm chịu nhiệt hoặc cốc thủy tinh.
- Thêm từ từ H₂SO₄ đậm đặc (khoảng 2-3 ml) vào Fe(OH)₂, khuấy nhẹ bằng đũa thủy tinh để đảm bảo tiếp xúc.
- Đun nóng nhẹ ống nghiệm trên đèn cồn, giữ nhiệt độ vừa phải để kích hoạt phản ứng.
- Quan sát hiện tượng: Fe(OH)₂ tan dần, có khí SO₂ thoát ra (mùi hắc, có thể kiểm tra bằng giấy quỳ tím chuyển đỏ), dung dịch chuyển màu vàng nhạt hoặc nâu nhạt (do ion Fe³⁺).
- Tiếp tục đun đến khi phản ứng hoàn tất, thu được dung dịch chứa Fe₂(SO₄)₃.
Lưu ý:
- H₂SO₄ đậm đặc rất nguy hiểm, có tính ăn mòn và tỏa nhiệt mạnh khi tiếp xúc với nước. Cần đeo găng tay, kính bảo hộ và thao tác trong tủ hút.
- Khí SO₂ độc hại, gây kích ứng đường hô hấp. Phải thực hiện trong môi trường thông thoáng hoặc có hệ thống hút khí.
- Đun nóng cần kiểm soát để tránh làm H₂SO₄ bắn tung tóe hoặc phản ứng quá mạnh.
Nhận Biết Phản Ứng
Hiện tượng quan sát được:
- Chất rắn Fe(OH)₂ (màu xanh rêu) tan dần trong H₂SO₄ đậm đặc khi đun nóng.
- Có khí không màu, mùi hắc (SO₂) thoát ra, làm giấy quỳ tím ẩm chuyển đỏ (do SO₂ tạo axit sunfurơ khi hòa tan trong nước).
- Dung dịch sau phản ứng có màu vàng nhạt hoặc nâu nhạt, đặc trưng của ion Fe³⁺ (do Fe₂(SO₄)₃).
- Không có kết tủa, chỉ tạo muối hòa tan (Fe₂(SO₄)₃), nước, và khí SO₂.
- Tỏa nhiệt mạnh khi đun nóng, hỗn hợp có thể sôi bùng nếu gia nhiệt quá nhanh.
Kiểm chứng sản phẩm:
- Kiểm tra Fe³⁺: Lấy một ít dung dịch sau phản ứng, thêm vài giọt dung dịch kali thiocyanat (KSCN). Nếu xuất hiện màu đỏ máu, điều đó chứng tỏ có ion Fe³⁺, tức là Fe₂(SO₄)₃ đã được tạo ra.
- Kiểm tra SO₂: Dẫn khí thoát ra qua dung dịch nước brom (Br₂) hoặc dung dịch kali pemanganat (KMnO₄). Nếu nước brom mất màu hoặc KMnO₄ chuyển từ tím sang không màu, đó là dấu hiệu của SO₂ (do tính khử của SO₂).
- Phân biệt với Fe²⁺: Nếu dung dịch chứa Fe²⁺ (do phản ứng tạo FeSO₄ thay vì Fe₂(SO₄)₃), thêm K₃[Fe(CN)₆] sẽ tạo kết tủa xanh (Turnbull’s blue), nhưng không tạo màu đỏ với KSCN.
Kiến Thức Mở Rộng Về Chất Tham Gia và Sản Phẩm
Một số tính chất khác của Fe(OH)₂
Cấu trúc phân tử và liên kết
Fe(OH)₂ là một hợp chất ion nhưng có thể thể hiện tính chất kết hợp ion – cộng hóa trị:
- Fe²⁺ có cấu hình electron: [Ar] 3d⁶
- Trong môi trường rắn hoặc tinh thể, các ion OH⁻ phối trí xung quanh ion Fe²⁺, tạo thành mạng tinh thể với liên kết Fe–O có một phần tính cộng hóa trị (do sự xen phủ giữa orbital 3d của Fe và orbital 2p của O).
- Sự tương tác này khiến cho Fe(OH)₂ có thể biểu hiện tính lưỡng tính yếu trong điều kiện phức tạp.
Khả năng tạo phức yếu (trong môi trường giới hạn)
- Mặc dù không tạo phức rõ rệt trong chương trình phổ thông, nhưng ở pH trung tính hoặc hơi kiềm, Fe²⁺ có thể tạo các phức hydroxyl dạng đơn giản, như:
\[Fe^{2 +} + OH^ – \rightleftharpoons [Fe(OH)]^ +\]
\[Fe^{2 +} + 2OH^ – \to Fe(OH)_2 \downarrow \]
→ Các phức này tồn tại tạm thời trong dung dịch trước khi kết tủa thành Fe(OH)₂.
- Độ bền của các phức hydroxyl Fe²⁺ thấp, dễ phân hủy nếu bị oxy hóa.
Tính khử và khả năng tham gia phương trình oxi hóa – khử
Fe(OH)₂ là tác nhân khử nội sinh, có thể truyền electron cho các chất oxy hóa mạnh hơn:
Khử ion kim loại mạnh hơn: Trong điều kiện oxy hóa khử, Fe²⁺ có thể bị thay thế bởi các ion có thế khử cao hơn (ví dụ MnO₄⁻, Cr₂O₇²⁻):
\[5Fe^{2 + } + {MnO_4}^- + 8H^ + \rightarrow 5Fe^{3 + } + Mn^{2 +} + 4{H_2}O\]
→ Khi Fe(OH)₂ phân ly trong môi trường acid yếu hoặc trung tính, Fe²⁺ bị oxy hóa và có thể tái kết tủa thành Fe(OH)₃.
Tạo dòng phản ứng oxy hóa tự xúc tác: Quá trình oxy hóa Fe(OH)₂ thường đi theo cơ chế tự xúc tác do Fe³⁺ tạo thành sẽ tăng tốc phản ứng tiếp theo:
- Fe³⁺ sinh ra sẽ xúc tác cho quá trình chuyển hóa tiếp Fe²⁺ → Fe³⁺
- O₂ phân tử bị khử bởi electron từ Fe²⁺ → tạo gốc superoxide (O₂⁻) hoặc ion hydroperoxide (HO₂⁻) → thúc đẩy phản ứng dây chuyền.
Tính tan và ảnh hưởng pH
- Tích số tan (Ksp) của Fe(OH)₂: khoảng 4 × 10⁻¹⁵, chứng tỏ nó rất khó tan trong nước.
- Tuy nhiên, độ tan tăng lên khi có acid nhẹ hoặc trong môi trường có CO₂, do sự hình thành Fe(HCO₃)₂:
\[2Fe(OH)_2 + 2CO_2 + {H_2}O \rightarrow {Fe(HCO_3)}_2\]
→ Đây là cơ chế giúp Fe²⁺ được vận chuyển trong nước ngầm hoặc sông hồ trước khi oxy hóa thành dạng không tan.
Ảnh hưởng bởi tác nhân tạo chelat
- Trong môi trường có tác nhân tạo chelat như EDTA, Fe²⁺ có thể được giữ trong dung dịch ở dạng tan:
\[Fe^{2 + } + EDTA^{4 – } \rightarrow [Fe(EDTA)]^{2 – }\]
→ Điều này làm trì hoãn sự kết tủa của Fe(OH)₂ dù pH cao.
Phản ứng phân hủy trong điều kiện khử mạnh
- Trong điều kiện khử rất mạnh (ví dụ có H₂ hoặc khí CO ở nhiệt độ cao), Fe(OH)₂ có thể khử thành kim loại Fe:
\[Fe(OH)_2 + H_2 \mathop \to \limits^{\Delta} Fe + 2{H_2}O\]
Sắt(III) Sunfat (Fe₂(SO₄)₃)
-
- Tính chất: Muối tan tốt, dung dịch có màu vàng nhạt hoặc nâu nhạt do ion Fe³⁺. Fe₂(SO₄)₃ có tính oxi hóa yếu, ổn định hơn FeSO₄ trong không khí.
- Phản ứng đặc trưng: Fe³⁺ tạo màu đỏ máu với KSCN, không tạo kết tủa xanh với K₃[Fe(CN)₆] (phân biệt với Fe²⁺).
Lưu huỳnh Dioxit (SO₂)
Cấu trúc phân tử và đặc điểm điện tử
Lưu huỳnh dioxit (SO₂) là một phân tử gồm một nguyên tử lưu huỳnh (S) liên kết với hai nguyên tử oxy (O), tồn tại ở trạng thái khí dưới điều kiện thường. Phân tử SO₂ có cấu trúc hình chữ V (góc), chứ không phải là đường thẳng. Góc liên kết O–S–O xấp xỉ 119 độ, điều này phản ánh trạng thái lai hóa sp² của nguyên tử lưu huỳnh, tương tự như trong các phân tử có cấu trúc tam giác phẳng như SO₃.

Điều đặc biệt nằm ở sự tồn tại của một cặp electron chưa sử dụng trên lưu huỳnh, tạo ra sự đẩy lùi tương tác giữa các orbital liên kết, dẫn đến sự lệch góc và làm cho SO₂ trở thành một phân tử phân cực mạnh. Ngoài ra, trong mỗi liên kết giữa lưu huỳnh và oxy đều có tính chất cộng hưởng: liên kết giữa S và O dao động giữa liên kết đơn và liên kết đôi thông qua cộng hưởng điện tử. Điều này giúp phân tử SO₂ có tính ổn định tương đối cao dù là chất khí, nhưng cũng khiến các liên kết S–O linh hoạt và dễ tham gia phản ứng hóa học.
Bản chất hóa học: Oxit axit – lưỡng tính oxy hóa–khử
Về bản chất hóa học, SO₂ là một oxit axit điển hình của lưu huỳnh ở trạng thái oxi hóa +4. Điều này có hai hệ quả rất quan trọng: thứ nhất, nó dễ dàng phản ứng với nước để tạo axit; thứ hai, nó là một chất khử mạnh, có thể dễ dàng bị oxi hóa lên mức oxi hóa +6 (SO₃ hoặc H₂SO₄). Trong một số điều kiện đặc biệt, SO₂ còn thể hiện tính oxy hóa nhẹ, nhưng yếu hơn nhiều so với tính khử.
Do đó, SO₂ là một ví dụ điển hình của chất lưỡng tính oxy hóa–khử trong hóa học vô cơ – có thể vừa nhận vừa cho electron tùy vào bản chất chất phản ứng đối diện.
Phản ứng oxy hóa – khử: Tính khử là đặc trưng nổi bật
Lưu huỳnh trong SO₂ mang mức oxi hóa +4 – thấp hơn mức +6 (trong SO₃, H₂SO₄), nên SO₂ có xu hướng bị oxy hóa, đặc biệt trong môi trường acid hoặc có mặt chất oxy hóa mạnh.
Ví dụ, SO₂ phản ứng với kali pemanganat (KMnO₄) trong môi trường acid:
\[5SO_2 + 2KMnO_4 + 2H_2O \to 2MnSO_4 + K_2SO_4 + 2H_2SO_4\]
Trong phản ứng này, SO₂ bị oxy hóa thành H₂SO₄ (lưu huỳnh tăng số oxi hóa từ +4 lên +6), còn Mn⁷⁺ bị khử thành Mn²⁺. Phản ứng này thường được dùng trong chuẩn độ hoặc nhận biết SO₂ trong hóa phân tích.
Một ví dụ khác là phản ứng với brom trong nước:
\[SO_2 + Br_2 + 2H_2O \to 2HBr + H_2SO_4\]
SO₂ cũng bị oxy hóa, còn Br₂ bị khử thành HBr.
Phản ứng oxy hóa: Hình thành SO₃
Trong điều kiện có xúc tác như V₂O₅ và nhiệt độ cao (450°C), SO₂ có thể bị oxy hóa bởi O₂ tạo thành SO₃ – tiền chất quan trọng để sản xuất axit sunfuric:
\[2SO_2 + O_2 \leftrightarrow 2SO_3\]
Đây là phản ứng thuận nghịch, tỏa nhiệt, có cơ chế xúc tác bề mặt, và là bước quan trọng trong quy trình công nghiệp sản xuất H₂SO₄.
Phản ứng với hợp chất halogen oxi hóa mạnh
Ví dụ điển hình là Cl₂, Br₂ trong dung dịch kiềm:
\[SO_2 + Cl_2 + 2H_2O \to 2HCl + H_2SO_4\]
Ở đây, SO₂ bị oxi hóa thành H₂SO₄ (S từ +4 → +6), còn Cl₂ bị khử thành HCl. Đây là phản ứng hiếm gặp hơn so với phản ứng với Br₂ hoặc KMnO₄, nhưng giúp cho thấy SO₂ có khả năng phản ứng với các phi kim oxi hóa mạnh, nhất là khi có mặt nước.
Phản ứng với khí H₂S – phản ứng “tự khử–tự oxi hóa”
Một trong những phản ứng đặc trưng, điển hình trong vô cơ:
\[SO_2 + 2H_2S \to 3S \downarrow + 2H_2O\]
Đây là một phản ứng disproportionation (phản ứng phân huỷ không đối xứng), trong đó:
- SO₂ (S⁴⁺) bị khử thành S⁰: \[S^{4+} + 4e \to S^0\]
- H₂S (S⁻²) bị oxi hóa thành S⁰: \[S^{2-} \to S^0 + 2e\]
Cả hai chất đều chuyển về lưu huỳnh nguyên tố.
Phản ứng này được ứng dụng trong:
- Phản ứng định tính SO₂ hoặc H₂S,
- Sản xuất lưu huỳnh nguyên chất trong xử lý khí thải công nghiệp.
Phản ứng với muối nitrat hoặc nitrit
SO₂ có thể khử nitrat hoặc nitrit trong môi trường acid:
\[3SO_2 + 2HNO_3 + 2H_2O \to 3H_2SO_4 + 2NO \uparrow\]
Hay:
\[SO_2 + 2HNO_2 \to H_2SO_4 + 2NO \uparrow\]
Hoặc:
\[SO_2 + 2NaNO_3 + 2HCl \to H_2SO_4 + 2NO_2 \uparrow + 2NaCl\]
Các phản ứng này xảy ra trong hệ có nitrat/nitrit và cho thấy khả năng khử mạnh của SO₂ trong môi trường acid.
Phản ứng với oxit kim loại chuyển tiếp – tạo muối hỗn hợp
Ví dụ, SO₂ phản ứng với MnO₂ ở nhiệt độ cao có thể tạo mangan sunfit hoặc manganat tùy điều kiện:
\[MnO_2 + SO_2 \to MnSO_4\]
Phản ứng này không phổ biến trong phòng thí nghiệm nhưng có thể xảy ra trong điều kiện khử khắc nghiệt.
Phản ứng tạo phức và tính chất phi truyền thống
Một tính chất ít được chú ý của SO₂ là khả năng đóng vai trò phối tử trong các phức kim loại. Do cặp electron chưa sử dụng trên nguyên tử lưu huỳnh, SO₂ có thể liên kết với kim loại chuyển tiếp như Pt, Ru… thông qua liên kết dative, tạo nên các phức chất có tính chất đặc biệt, dùng trong xúc tác hoặc hóa học vật liệu.
Ngoài ra, SO₂ còn có thể phản ứng với một số hợp chất hữu cơ không bền, tham gia phản ứng cộng vào nối đôi C=C hoặc phản ứng với amin để tạo hợp chất sulfonamid.
Ứng dụng thực tiễn
SO₂ là một trong những khí vô cơ được sử dụng rộng rãi trong cả công nghiệp và phòng thí nghiệm. Nó là nguyên liệu chính trong sản xuất axit sunfuric – hóa chất công nghiệp quan trọng bậc nhất. Ngoài ra, SO₂ được dùng làm chất tẩy trắng giấy và vải, chất khử trùng, chất bảo quản thực phẩm (nhất là nho khô, hoa quả sấy), và chất khử trong các phản ứng hóa học.
Tác động môi trường và sinh học
SO₂ là khí độc, đặc biệt gây hại cho hệ hô hấp ở nồng độ cao. Nó là một trong những nguyên nhân chính gây ra mưa axit – khi SO₂ bị oxy hóa thành SO₃ rồi hòa tan vào nước mưa tạo thành H₂SO₄. Do đó, việc xử lý SO₂ trong khí thải công nghiệp (như từ nhà máy nhiệt điện đốt than, luyện kim) là vấn đề then chốt trong kiểm soát ô nhiễm không khí.
\[2SO_2 + O_2 + 2H_2O \xrightarrow{điện tích} 2H_2SO_4\]
Vì sao H₂SO₄ đặc nguội thụ động với Fe, Cr, Al? Và có phản ứng với Fe(OH)₂ không?
Hiện tượng thụ động hóa – Cơ chế và bản chất
H₂SO₄ đặc nguội không phản ứng mạnh với các kim loại như sắt (Fe), crôm (Cr) và nhôm (Al) là do hiện tượng thụ động hóa – tức là bề mặt kim loại bị bao phủ bởi một lớp oxit bền, ngăn không cho axit tiếp xúc trực tiếp với kim loại bên trong.
Vậy lớp oxit đó hình thành từ đâu?
Do H₂SO₄ đặc có tính oxi hóa yếu ngay cả khi nguội
- Dù không mạnh như khi đun nóng, H₂SO₄ đặc nguội vẫn có tính oxi hóa nhẹ, đủ để oxi hóa lớp kim loại bề mặt thành oxit.
- Cụ thể:
| Kim loại | Lớp oxit hình thành | Tính chất lớp oxit |
| Fe | Fe₂O₃ | Tương đối bền |
| Cr | Cr₂O₃ | Rất bền, chống ăn mòn cao |
| Al | Al₂O₃ | Bền và khá dày (vài nanomet) |
Quá trình hình thành rất mỏng và nhanh
- Chỉ cần một lượng rất nhỏ kim loại bề mặt bị oxi hóa là đủ để hình thành lớp oxit mỏng vài nanomet.
- Sau khi lớp này hình thành, nó rất bền và không tan trong H₂SO₄ đặc, từ đó ngăn cản H⁺ và SO₄²⁻ tiếp xúc sâu hơn với lớp kim loại bên dưới.
Fe(OH)₂ có bị thụ động hóa bởi H₂SO₄ đặc không?
Câu trả lời là không, Fe(OH)₂ (sắt(II) Hidroxit) không bị thụ động hóa bởi H₂SO₄ đặc. Lý do:
- Fe(OH)₂ vốn không còn là kim loại nguyên chất nên không thể hình thành thêm lớp oxit bảo vệ mới.
- Fe(OH)₂ có tính bazơ yếu, có thể bị axit tấn công dễ dàng ngay cả khi H₂SO₄ nguội.
- Tuy nhiên, ở nhiệt độ thường, do H₂SO₄ đặc có độ nhớt cao nên phản ứng xảy ra chậm (ion khó khuếch tán đến bề mặt oxit).
Tại sao H₂SO₄ đặc có tính oxi hóa mạnh, còn H₂SO₄ loãng thì không?
Về bản chất
Cả H₂SO₄ đặc và loãng đều chứa ion H⁺ và SO₄²⁻, nhưng chỉ H₂SO₄ đặc mới thể hiện rõ tính oxi hóa, vì:
- Nguyên tử lưu huỳnh (S) trong nhóm SO₄ có số oxi hóa +6 (S⁶⁺) – mức oxi hóa cao nhất.
- Trong điều kiện đặc và đun nóng, H₂SO₄ có thể bị khử thành SO₂ (S⁴⁺) hoặc thậm chí là S (S⁰), chứng tỏ nó nhận electron → có tính oxi hóa mạnh.
| Sản phẩm khử | Số oxi hóa của S |
| SO₂ (khí) | +4 |
| S (kết tủa) | 0 |
| H₂S (khí) | –2 |
Về mặt cấu trúc phân tử
- H₂SO₄ gồm 2 nhóm –OH và khung SO₂ liên kết với 2 nguyên tử O.
- Khi đun nóng, tính hoạt hóa của các phân tử nâng cao khiến các liên kết hydro nội phân tử dễ bị phá vỡ → nhóm SO₄²⁻ trở nên dễ nhận electron hơn, tăng tính oxi hóa.
So sánh H₂SO₄ loãng
- Có lượng nước lớn, các phân tử H₂SO₄ phân ly hoàn toàn thành H⁺ và SO₄²⁻, 2 nhóm –OH mất đi Hidro nên không đủ năng lượng để phá hủy liên kết S-O, làm mất tính oxi hóa của nguyên tử lưu huỳnh.
- Ion SO₄²⁻ không có tính oxi hóa mạnh.
- Không còn liên kết cộng hóa trị trong phân tử axit → không còn khả năng khử S⁶⁺.
Kết quả: H₂SO₄ loãng chỉ thể hiện tính axit, không oxi hóa được các chất khử yếu như Fe²⁺, Cu, Pb…
Vai trò của nhiệt độ trong phản ứng giữa Fe(OH)₂ và H₂SO₄ đặc
Giảm độ nhớt – Tăng khả năng khuếch tán ion
- Ở nhiệt độ thường, H₂SO₄ đặc rất nhớt → khó khuếch tán H⁺ và SO₄²⁻ vào bề mặt Fe(OH)₂.
- Khi đun nóng, độ nhớt giảm → ion dễ tiếp xúc → phản ứng xảy ra nhanh hơn.
Kích hoạt tính oxi hóa của H₂SO₄
- Nhiệt độ cao giúp nhóm SO₄ dễ nhận electron hơn → H₂SO₄ oxi hóa Fe²⁺ thành Fe³⁺.
- Đồng thời, S⁶⁺ bị khử thành SO₂ (khí) → phản ứng dịch chuyển theo chiều thuận (theo nguyên lý Le Chatelier).
Cung cấp năng lượng hoạt hóa
Ứng Dụng
- Phản ứng này minh họa khả năng oxi hóa của H₂SO₄ đậm đặc, là ví dụ điển hình để học sinh hiểu về phản ứng oxi hóa – khử và tính chất hóa học của oxit kim loại.
- Phân tích hóa học: Phản ứng được dùng để xác định ion Fe³⁺ trong dung dịch, thông qua phản ứng với KSCN tạo màu đỏ máu.
- Môi trường: Fe₂(SO₄)₃ giúp xử lý nước thải, loại bỏ các chất ô nhiễm, góp phần bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, SO₂ cần được xử lý để tránh gây ô nhiễm không khí.
Bài Tập Vận Dụng
Đề bài: Cho 9 g Fe(OH)₂ phản ứng hoàn toàn với H₂SO₄ đậm đặc, nóng, theo phương trình: 2Fe(OH)₂ + 4H₂SO₄ → Fe₂(SO₄)₃ + 6H₂O + SO₂↑. Tính:
a) Khối lượng Fe₂(SO₄)₃ thu được.
b) Thể tích khí SO₂ thoát ra (ở điều kiện tiêu chuẩn, 0°C, 1 atm).
Giải:
Phương trình phản ứng:
\[2Fe(OH)_2 + 4{H_2}SO_{4(đặc)} \mathop \to \limits^{\Delta} F{e_2}{(S{O_4})_3} + SO_2 \uparrow + 6{H_2}O\]
a) Tính khối lượng Fe₂(SO₄)₃:
- Số mol Fe(OH)₂: \[{n_{Fe(OH)_2}} = \frac{{9}}{{90}} = 0,1mol\]
- Tỉ lệ mol Fe(OH)₂:Fe₂(SO₄)₃ = 2:1, nên \[{n_{F{e_2}{{(S{O_4})}_3}}} = \frac{{0,1}}{2} = 0,05mol\].
- Khối lượng phân tử Fe₂(SO₄)₃: \[{M_{F{e_2}{{(S{O_4})}_3}}} = \left( {2 \times 56} \right) + \left( {3 \times 32} \right) + \left( {12 \times 16} \right) = 400gram/mol\]
- Khối lượng Fe₂(SO₄)₃: \[{M_{F{e_2}{{(S{O_4})}_3}}} = 0,05 \times 400 = 20gram\]
Đáp số: Khối lượng Fe₂(SO₄)₃ thu được là 20 g.
b) Tính thể tích SO₂ (đktc):
- Tỉ lệ mol Fe(OH)₂:SO₂ = 2:1, nên \[{V_{S{O_2}}} = \frac{{0,1}}{2} = 0,05mol\]
- Ở đktc (0°C, 1 atm), 1 mol khí chiếm 22,4 L.
- Thể tích SO₂: \[{V_{S{O_2}}} = 0,05 \times 22,4 = 1,12L = 1120ml\]
Đáp số: Thể tích SO₂ thoát ra là 1,12 L (1120 ml).