Li + H2O là một phản ứng oxi hóa khử. Sản phẩm sau phản ứng có thể được ứng dụng trong một số lĩnh vực như hàng không vũ trụ, khám phá đại dương.

1. Li + H2O tạo ra sản phẩm gì?
Nếu để một mẩu Lithium nhỏ vào nước, phản ứng hóa học sẽ bắt đầu xảy ra. Sản phẩm thu được sau phản ứng gồm
2Li + 2H2O → 2LiOH + H2
Trong phản ứng trên, Li giữ vai trò như chất khử mạnh. Theo đó, Li bị oxi hóa từ 0 lên +1. Còn nguyên tử Hyđro trong nước lại bị khử từ +1 xuống 0, giúp tạo thành khí Hydro.

So với các nguyên tử cùng nhóm như Natri, Kali, Lithium có khối lượng riêng thấp hơn, bằng khoảng 1/2 nước. Vậy nên, nó thường di chuyển trên bề mặt nước. Lúc này, bạn có thể quan sát thấy hiện tượng sủi bọt khí (khí Hydro).
2. Sự khác biệt của Li với một số kim loại khác khi tham gia phản ứng
Mặc dù là chất khử mạnh với điện thế cực chuẩn rất thấp nhưng Li lại phản ứng chậm với nước hơn Natri và Kali. Đặc điểm này được quyết định bởi năng lượng hoạt hóa và cấu trúc cũng như lớp bảo vệ. Cụ thể:
- Năng lượng hoạt hóa và cấu trúc: Bán kính nguyên tử của Lithium thuộc loại nhỏ nhất trong nhóm, dẫn đến mật độ điện tích lớn. Đồng thời lực hút giữa hạt nhân với electron lớp ngoài cùng chặt chẽ hơn so với một số kim loại kiềm nặng.
- Lớp bảo vệ ngoài cùng: Trong quá trình diễn ra phản ứng, một lớp màng mỏng Hydroxide (LiOH) có thể được tạo thành tạm thời trên bề mặt mẫu kim loại. Lớp màng này không tan nhiều như Hydroxit của kim loại kiềm khác, giúp ngăn chặn sự tiếp xúc của nước và lượng kim loại chưa phản ứng bên trong.
3. Tầm quan trọng của phản ứng Li + H2O trong công nghiệp
Phản ứng Li + H2O giữ vai trò khá quan trọng trong các ngành công nghiệp, đặc biệt là ngành sản xuất Lithium Hydroxide. Cụ thể, Lithium Hydroxide là nguyên liệu quan trọng sử dụng trong sản xuất chất bôi trơn Lithium với khả năng chịu được nhiệt độ cực cao và cực thấp.
Ngoài ra, sản phẩm của phản ứng giữa Lithium và nước là LiOH còn được ứng dụng trong ngành hàng không vũ trụ. Cụ thể, hợp chất này thường có mặt trong hệ thống lọc khí của tàu vũ trụ hoặc tàu ngầm, với mục đích hấp thụ khí CO2, đồng thời tạo Li2CO3 và nước.
4. Quy tắc lưu trữ và ứng phó sự cố
Bởi khả năng phản ứng tương đối mạnh với nước nên Lithium cần được bảo quản bằng cách ngâm trong dầu hỏa hoặc môi trường khí trơ như khí Argon. Trường hợp tiếp xúc với khí ẩm, Lithium có thể phản ứng dần dần, giảm độ tinh khiết và tiềm ẩn nguy cơ bốc cháy.

Trường hợp pin điện thoại hoặc pin xe điện chứa Lithium bắt cháy, mọi người tuyệt đối không dùng nước để chữa cháy. Bởi việc làm này vô tình sẽ cung cấp thêm năng lượng cho phản ứng, khiến đám cháy dữ dội hơn. Loại bình chữa cháy sử dụng lúc này phải là bình chứa bột khô (Class D). Trường hợp không có bình chữa cháy chuyên dụng, bạn nên dùng cát khô.
5. Phản ứng Li + H2O và thảm họa “Trôi dạt nhiệt”
Sự tương tác giữa Lithium và nước tạo hiện tượng Thermal Runaway (Trôi dạt nhiệt) là một trong những nỗi ám ảnh của các kỹ sư năng lượng. Với dòng pin Lithium-ion thế hệ mới, Lithium thường không còn được sử dụng ở dạng kim loại nguyên chất, thay vào đó là dạng hợp chất hoặc ion. Tuy nhiên, nếu lớp màng ngăn (separator) bị ảnh hưởng do va chạm hoặc ngập nước, phản ứng dây chuyền vẫn có thể xảy ra.
Theo đó, nếu nước xâm nhập được vào lõi pin, nó có thể tác dụng với muối điện li để tạo ra axit mạnh như HF (Axit Hydrofluoric). Loại axit này có xu hướng ăn mòn một số thành khác, giải phóng Lithium, tạo điều kiện cho phản ứng Li + H2O diễn ra.
Phản ứng trên thường tỏa nhiệt mạnh, khiến nhiệt độ pin tăng cao trong thời gian ngắn. Nhiệt độ cao sẽ tạo điều kiện cho chất điện phân hữu cơ bắt cháy, tạo ra khí Hydro, hình thành hỗn hợp nổ. Điều này giải thích tại sao đám cháy liên quan đến pin xe điện thường khó kiểm soát hoàn toàn bằng nước. Nếu tiếp tục cung cấp nước, đám cháy có thể mạnh hơn gây nguy hiểm.
6. Vai trò của LiOH hình thành sau phản ứng
Sản phẩm thu được sau phản ứng Li + H2O gồm LiOH và H2. Trong đó, LiOH là một hợp chất vô cơ có giá trị kinh tế cao, giữ vai trò như “lá phổi” của những con tàu vũ trụ. Đồng thời, hợp chất này còn được ứng dụng trong ngành lặn biển bằng tàu ngầm.
6.1. Giúp loại bỏ khí CO2 trên tàu vũ trụ
Trong ngành hàng không vũ trụ, việc loại bỏ khí CO2 khỏi khu vực khoang lái tàu quyết định đến sự sống còn của các phi hành gia. Thay vì dùng NaOH hay KOH, người ta sẽ sử dụng một lượng nhỏ LiOH. Bởi nguyên tử khối của Li rất nhỏ, có thể giúp giảm tối đa trọng lượng thiết bị, tạo thuận lợi cho quá trình vận hành. Dưới đây là phương trình khái quát cơ chế hấp thụ CO2 bằng LiOH:
2LiOH + CO2 → Li2CO3 + H2O
Sản phẩm thu được sau phản ứng gồm Li2CO3 và H2O. Quá trình trên giúp duy trì lượng CO2 ở mức thấp, an toàn cho các phi hành gia.

6.2. Ứng dụng trong ngành lặn biển bằng tàu ngầm
Giống như phi hành gia trên các con tàu vũ trụ, thủy thủ tham gia vận hành tàu ngầm cũng cần đến LiOH để lọc CO2. Khi lượng CO2 được duy trì ở mức an toàn, thủy thủ đoàn có thể làm việc trong tàu ngầm lâu hơn. Mặt khác, lượng nước từ phản ứng còn được tái chế hoặc thu hồi để cân bằng độ ẩm.
Đến đây, bạn có lẽ đã hiểu hơn về phản ứng Li + H2O. Sản phẩm thu được sau phản ứng oxi hóa khử này là nguyên liệu quan trọng để hấp thụ khí CO2 trong tàu vũ trụ hoặc tàu ngầm. Ngoài ra, việc nắm rõ hiện tượng bốc cháy khi Li kết hợp với nước sẽ giúp bạn xử lý đúng cách nếu pin xe điện không may bị cháy.