• Tra cứu PTHH
    • Hữu cơ
    • Vô cơ

Phương Trình Hóa Học

  • Tra cứu
  • Vô cơ
  • Hữu cơ

AlCl3 + NH3 + H2O → Al(OH)3 + NH4Cl

pthh_hoahoc24h_09_2026 26/08/2025 Phương Trình Hóa Học

Phản ứng giữa nhôm clorua, amoniac và nước là một phản ứng thủy phân–kết tủa điển hình trong hóa vô cơ dung dịch. Khi AlCl₃ hòa tan trong nước, các ion Al³⁺ nằm trong phức aquo có tính axit mạnh. Amoniac (NH₃) trong nước hoạt động như chất nhận proton (base yếu), tạo ra ion NH₄⁺ và OH⁻ cục bộ; OH⁻ này trung hòa các proton phối tử gắn trên các tâm Al, dẫn tới hình thành các đơn vị hydroxo, liên kết qua cầu μ–OH/μ–O và tạo nhân kết tủa Al(OH)₃ dạng keo trắng. Ion NH₄⁺ kết hợp với Cl⁻ tạo muối hòa tan NH₄Cl trong pha dung dịch. Phản ứng có tính chất cân bằng acid–base và bị chi phối bởi pH, nồng độ và thứ tự thêm tác nhân.

Phương trình hóa học

\[AlCl_3 + NH_3 + H_2O \rightarrow Al(OH)_3 \downarrow + NH_4Cl\]

Cân bằng phương trình:

\[AlCl_3 + 3NH_3 + 3H_2O \rightarrow Al(OH)_3 \downarrow + 3NH_4Cl\]

Điều kiện phản ứng

Phản ứng không có điều kiện đặc biệt, xảy ra trong điều kiện thường, không cần gia nhiệt hay xúc tác.

Nguyên lý phản ứng

Thủy phân và khử proton phối tử hydroxo: AlCl₃ tan trong nước tạo [Al(H₂O)₆]³⁺. Hằng số axit của phối tử nước lớn (phức rất axit), vì vậy khi thêm OH⁻ xảy ra các bước khử proton tuần tự, sinh nước và tạo nhóm μ–OH cầu liên kết giữa các tâm Al, dẫn tới mạng hydroxide.

Kết tủa do tích số tan nhỏ: Al(OH)₃ có tích số tan rất nhỏ (cỡ 10⁻³³–10⁻³⁴ tùy thù hình), nên khi tích số nồng độ ion vượt quá K_sp, nhân tinh thể hình thành rồi lớn dần.

Tính lưỡng tính và cân bằng tan: Ở kiềm mạnh, Al(OH)₃ thể hiện tính axit Lewis, nhận thêm OH⁻ để tạo [Al(OH)₄]⁻, dịch chuyển cân bằng theo chiều hòa tan.

Hiệu ứng lực ion và điện kép: Sự tạo NaCl làm tăng lực ion, giảm thế zeta của hạt keo Al(OH)₃, thúc đẩy va chạm hiệu quả và kết dính (perikinetic flocculation), tạo bông cặn dễ lắng–lọc.

Phương pháp thực hiện

Chuẩn bị:

  • Hóa chất: AlCl₃·6H₂O (hoặc AlCl₃ khan), dung dịch NH₃aq (dạng ammonium hydroxide, nồng độ tùy chọn 1–5 M), nước khử ion.
  • Dụng cụ: cốc boro, khuấy từ, điện cực pH và pH-mét hiệu chuẩn, pipet hoặc bình nhỏ để nhỏ, phễu Buchner + bơm hút, giấy lọc, tủ sấy.
  • An toàn: NH₃ bay hơi gây kích ứng hô hấp; AlCl₃ dung dịch có tính acid; làm việc trong tủ hút, đeo kính, găng tay chịu hóa chất.

Trình tự tiến hành:

  1. Hòa tan lượng AlCl₃ cần thiết trong nước khử ion để được dung dịch Al³⁺ ở nồng độ mong muốn, đặt dưới khuấy.
  2. Chuẩn bị dung dịch NH₃ (hoặc dùng bình chứa NH₃), đặt pipet/bình nhỏ để thêm chậm.
  3. Bật khuấy, đo pH liên tục; bắt đầu nhỏ NH₃aq vào dung dịch AlCl₃ từ từ đến khi pH đạt ~6,5–7,0 hoặc khi quan sát xuất hiện kết tủa keo trắng.
  4. Sau khi hoàn thành việc thêm, tiếp tục khuấy 5–15 phút để cho kết tủa đồng đều; nếu cần kích thước hạt lớn hơn, thực hiện già hóa ở 50–80 °C trong 30–60 phút.
  5. Lọc chân không, rửa bông cặn nhiều lần bằng nước ấm để loại NH₄Cl hòa tan; kiểm tra âm tính chloride bằng AgNO₃ (không thấy kết tủa AgCl).
  6. Sấy ở nhiệt độ ≤ 105 °C nếu cần giữ cấu trúc hydroxit; tránh sấy quá cao nếu muốn giữ dạng Al(OH)₃ chưa chuyển pha.

Lưu ý kỹ thuật và an toàn:

  • Thêm NH₃ vào AlCl₃, không ngược lại, để tránh vùng pH cực cao làm tạo các hạt không đồng nhất hoặc hòa tan ngược.
  • Kiểm soát tốc độ nhỏ giọt NH₃ giúp điều khiển nucleation, cho hạt mịn đồng đều.
  • Rửa kỹ để loại NH₄Cl; tồn lưu Cl⁻ ảnh hưởng đến ứng dụng vật liệu hoặc dẫn tới ăn mòn.
  • Xử lý chất thải: trung hòa phần dư bằng acid yếu, thu kết tủa nếu cần theo quy định xử lý hóa chất.

Nhận biết phản ứng và sản phẩm

Dấu hiệu phản ứng:

  • Xuất hiện huyền phù trắng/turbid ngay khi pH tiếp cận vùng kết tủa. Ban đầu kết tủa rất keo, sau già hóa hạt to lên, dễ lắng.
  • pH tăng từ giá trị ban đầu (tùy AlCl₃ gây acid) về vùng trung tính khi thêm NH₃.

Nhận biết sản phẩm cuối cùng:

  • Thử hòa tan axit: Al(OH)₃ tan lại trong HCl loãng, không sủi khí.
  • Thử hòa tan kiềm: Bông Al(OH)₃ tan trong NaOH → dung dịch trong (hình thành aluminat).
  • Thử Cl⁻ trong dịch lọc: Thêm AgNO₃ → xuất hiện AgCl trắng (nếu còn Cl⁻). Sau rửa đạt yêu cầu, thử âm tính.
  • Thử NH₄⁺ trong dung dịch: thêm HCl vào dung dịch làm xuất hiện sủi bọt khí có mùi khai hắc nhé (NH₃).

Tính chất hóa học của Nhôm Hidroxit (Al(OH)₃) – Nâng cao

Nhôm hiđroxit, công thức Al(OH)₃, là một hợp chất rắn, màu trắng, hầu như không tan trong nước. Đây là một hợp chất lưỡng tính (amphoteric), tức là vừa có thể phản ứng với axit vừa có thể phản ứng với bazơ. Al(OH)₃ thường tồn tại dưới nhiều dạng tinh thể (polymorph) như gibbsite, bayerite và doyleite, khác nhau ở cách sắp xếp nguyên tử nhưng đều có cấu trúc lớp.

CCCBDB listing of experimental data page 2

Cấu trúc nguyên tử — electron và cấu trúc Lewis

  • Nhôm (Al) ở trạng thái tự do có cấu hình electron [Ne] 3s² 3p¹. Khi tạo hợp chất, Al mất 3 electron hóa trị, tạo ion Al³⁺ với điện tích dương cao và kích thước nhỏ.
  • Ion Al³⁺ có khả năng hút electron mạnh nên được gọi là axit Lewis (Lewis acid), còn các nhóm –OH mang cặp electron tự do đóng vai trò base Lewis (Lewis base).
  • Trong Al(OH)₃, mỗi nguyên tử nhôm thường liên kết với sáu nhóm –OH hoặc nguyên tử oxy, tạo cấu trúc bát diện (octahedral), nghĩa là xung quanh Al³⁺ có sáu đỉnh liên kết.

Liên kết Al–O trong Al(OH)₃ có cả tính ion (do chênh lệch điện tích giữa Al³⁺ và O²⁻) và tính cộng hoá trị (do cặp electron của O chia sẻ với Al³⁺). Sự kết hợp này giúp mạng tinh thể ổn định nhưng cũng tạo ra khả năng phản ứng đặc biệt của hợp chất.

Dạng tinh thể vs dạng keo:

  • Al(OH)₃ tồn tại dưới nhiều dạng thù hình: gibbsite (α), bayerite (β), nordstrandite,…
  • Tuy nhiên, trong điều kiện phản ứng ở nhiệt độ thường và dung dịch, Al(OH)₃ chủ yếu kết tủa ở dạng vô định hình hoặc gel keo chứ không kết tinh rõ ràng ngay.

Structure and stability of aluminium trihydroxides bayerite and gibbsite: A quantum mechanical ab initio study with the Crystal06 code - ScienceDirect

Cấu trúc mạng lưới của Al(OH)₃:

  • Mỗi Al³⁺ liên kết với 6 OH⁻ tạo thành cấu trúc octahedra [Al(OH)₆]
  • Các octahedra này liên kết với nhau bằng hydro hoặc cầu nối OH → hình thành mạng 3D rỗng → giữ lại nước

Probing the transformation paths from aluminum (oxy)hydroxides (boehmite, bayerite, and gibbsite) to metastable alumina: A view

 

Bản chất liên kết Al–O–H

Al³⁺ là ion nhỏ và điện tích cao → dễ phân cực các ligand oxy. Kết quả: liên kết Al–O có tính ion (do chênh lệch điện tích) nhưng có đóng góp tương đối lớn của thành phần cộng hoá trị (do phân cực tạo ra tách lệch electron sang phía oxy, nhưng phần donation của cặp electron O → orbital rỗng Al tạo thành thành phần liên kết có tính cộng hóa trị).

Oxy của –OH dùng cặp đơn để cho vào orbital trống (3s/3p hoặc tổ hợp của chúng) trên Al; cùng lúc lực Coulomb (Al³⁺ ↔ O²⁻/OH⁻) giữ cấu trúc chắc. Như vậy liên kết là donor–acceptor (coordinate covalent) cộng với tương tác điện tĩnh.

Tính tan, cân bằng hóa học và sự phân bố dạng (speciation)

Al(OH)_3 có độ tan rất thấp trong nước trung tính; nhưng hòa tan dễ trong môi trường rất acid (tạo Al³⁺ hoặc phức Al³⁺ hòa tan) và trong môi trường kiềm mạnh (tạo aluminate hòa tan như [Al(OH)_4]⁻). Vì vậy nó có tính lưỡng tính.

Các cân bằng quan trọng (đại cương, không số học cụ thể):

  • Hydrat hoá và thủy phân cation:
    \[[Al(H_2O)_6]^{3+} \rightleftharpoons [Al(H_2O)_5(OH)]^{2+} + H^+ \rightarrow \dots\] (sau nhiều bậc thủy phân xuất hiện các species hydroxo khác nhau).
  • Kết tủa:
    \[Al^{3+} + 3OH^- \rightleftharpoons Al(OH)_3(s)\]
  • Tan trong kiềm:
    \[Al(OH)_3(s) + OH^- \rightleftharpoons [Al(OH)_4]^-\]

Vị trí cân bằng giữa Al(OH)₃ rắn và các dạng hòa tan của nhôm phụ thuộc vào ba yếu tố chính:

  1. Năng lượng thủy hóa của Al³⁺: Khi Al³⁺ hòa tan, các phân tử nước bao quanh nó rất bền, tạo ra một lớp “vỏ nước”. Sự bền vững này làm cho ion Al³⁺ trong dung dịch trở nên ổn định.
  2. Năng lượng mạng tinh thể của Al(OH)₃ rắn: Trong tinh thể, các ion Al³⁺ và nhóm OH⁻ liên kết với nhau rất chặt. Liên kết này càng bền thì chất rắn càng khó tan.
  3. Năng lượng gắn và tách proton (pKa): Mức độ dễ hay khó khi nhóm OH⁻ nhận hoặc nhường proton (H⁺) quyết định dạng hóa học của nhôm trong dung dịch ở các pH khác nhau.

Kết hợp các yếu tố này:

  • Ở pH trung tính, mạng tinh thể bền hơn so với trạng thái hòa tan, nên Al(OH)₃ kết tủa.
  • Ở pH thấp, proton (H⁺) gắn vào các nhóm OH⁻, phá vỡ mạng tinh thể, nên Al³⁺ hòa tan.
  • Ở pH cao, ion OH⁻ gắn thêm vào Al³⁺, tạo thành ion phức [Al(OH)₄]⁻ bền và hòa tan trong dung dịch.

Vì sao Al(OH)₃ kết tủa ở dạng keo (không rắn tinh thể)?

Do kích thước hạt cực nhỏ

  • Khi mới hình thành, các hạt Al(OH)₃ có kích thước nano → phân tán mịn trong nước
  • Do lực đẩy điện tích bề mặt giống nhau (thường mang điện âm nhẹ), các hạt này không kết dính ngay → tạo dung dịch keo đục

Figure S2. Solution chemistry of Al(OH) 3 reacting with free acids. (a)... | Download Scientific Diagram

Tương tác điện tích bề mặt: Al(OH)₃ có thể hấp phụ ion H⁺ hoặc OH⁻ từ môi trường tùy pH → điều này làm nó mang điện và đẩy nhau, giữ trạng thái phân tán

Hydrat hóa mạnh: Al(OH)₃ giữ nhiều phân tử nước trong mạng → làm kết tủa trở nên mềm, dẻo như gel → không dễ lọc → đặc trưng của keo

Cơ chế phản ứng chủ yếu

Phản ứng với axit:

Ion H⁺ gắn vào các nhóm –OH trên bề mặt Al(OH)₃, biến chúng thành –OH₂⁺.

Liên kết Al–O yếu đi, Al³⁺ bị giải phóng ra dung dịch.

Quá trình này thuận lợi vì khi Al³⁺ hydrat hóa trong dung dịch, năng lượng tự do giảm, làm phản ứng xảy ra dễ dàng.

Phản ứng với bazơ:

Ion OH⁻ tấn công trực tiếp vào Al³⁺, mở rộng phối trí từ 6 lên 4, tạo ion [Al(OH)₄]⁻ tan trong nước.

Đây là phản ứng đặc trưng của một hợp chất lưỡng tính: vừa có thể cho proton khi gặp bazơ, vừa có thể nhận proton khi gặp axit.

Khi đun nóng (dehydrat hóa):

Ở nhiệt độ cao, các nhóm –OH gần nhau kết hợp, tách nước và hình thành nhôm oxit:

\[2Al(OH)_3 \xrightarrow{\Delta} Al_2O_3 + 3H_2O\]

Al₂O₃ bền hơn, có mạng tinh thể chặt chẽ và nhiệt độ nóng chảy rất cao (trên 2000°C).

Với các anion mạnh (phosphat, fluor…):

Trên bề mặt Al(OH)₃ có các nhóm –OH linh động, có thể bị thay thế bởi các anion như PO₄³⁻ hoặc F⁻ để tạo phức bền.

Đây là cơ sở để Al(OH)₃ hấp phụ photphat trong xử lý nước thải hoặc giữ fluor trong một số quá trình lọc nước.

Cơ chế phản ứng từng bước

Bước 0 — Hòa tan và thủy hợp (hydration)

AlCl₃ khi hòa tan vào nước bị thủy phân/hydrat hóa mạnh:

\[AlCl_3 + 6H_2O \to [Al(H_2O)_6]^{3+} + 3Cl^-\]

Ở cấp độ phân tử, ion Al³⁺ rất nhỏ và có mật độ điện tích cao → nó thu hút mạnh cặp electron của oxy trong phân tử nước và tạo phức hexaaquo có hình học bát diện (octahedral). Sự tương tác này làm phân cực mạnh liên kết O–H của các phân tử nước phối trí, làm cho các proton trên những phân tử nước này “dễ bị tách” hơn so với nước tự do — tức là nước phối trí trở nên axit hơn.

Bước 1 — Thuỷ phân (deprotonation) của nước phối trí

Do nước quanh Al³⁺ đã bị phân cực, một phân tử nước phối có thể nhượng proton sang nước liên kết hydro lân cận hoặc sang một base trong dung dịch:

\[[Al(H_2O)_6]^{3+} \rightleftharpoons [Al(H_2O)_5(OH)]^{2+} + H^+\]

Cơ chế phân tử: proton trên một phân tử H₂O phối được truyền qua mạng cầu hydro tới một phân tử nước khác (cơ chế proton-relay / Grotthuss) hoặc trực tiếp bị một base (ví dụ NH₃) bắt. Kết quả là tạo ra ion hydroxo phối (monohydroxo) và giải phóng proton làm pH cục bộ giảm.

Bước 2 — Tác dụng của NH₃ như base (acid–base)

Trong nước, NH₃ có cặp electron không chia (lone pair) trên nitơ và là base yếu:

\[NH_3 + H_2O \rightleftharpoons NH_4^+ + OH^-\]

Khi có [Al(H₂O)₆]³⁺ trong dung dịch, NH₃ có hai vai trò có thể xảy ra tùy theo pH và nồng độ:

  1. Bắt proton trực tiếp từ nước phối trí của Al³⁺:

\[NH_3 + [Al(H_2O)_6]^{3+} \to NH_4^+ + [Al(H_2O)_5(OH)]^{2+}\]

Ở mức phân tử: lone pair trên N nhận proton của một H₂O phối → tạo NH₄⁺; oxy còn lại trở thành hydroxo gắn trên Al. Đây là con đường trực tiếp acid–base, đặc biệt khi amoniac tiếp cận gần ion Al³⁺.

  1. Hoặc tạo OH⁻ trong nước (qua phản ứng với H₂O) — rồi OH⁻ tấn công Al³⁺: OH⁻ sinh ra sẽ phối vào Al³⁺ hoặc trung hòa proton của nước phối, đưa tới các sản phẩm giống như trên.

Do Al³⁺ là “hard acid” (ưa nhánh oxy), OH⁻ và H₂O là những ligand ưu tiên hơn là NH₃ (nitơ là ligand mềm/biên độ trung bình hơn), nên NH₃ thường đóng vai trò làm tăng pH (tạo OH⁻ / NH₄⁺) chứ không phải hình thành phức ammin mạnh với Al³⁺ trong dung dịch nước loãng.

Bước 3 — Ngưng kết (condensation) và tạo cầu O–Al–O (polymer hóa dẫn tới kết tủa)

Khi một hoặc nhiều phân tử H₂O phối bị khử proton (tạo –OH), các đơn vị hydroxo của những ion Al khác nhau có thể liên kết với các trung tâm Al bằng cách tấn công điện tử:

  • một hydroxo (–OH) tấn công trung tâm Al của phân tử khác → hình thành liên kết Al–O–Al (cầu hydroxo hoặc cầu oxo).
    Ví dụ (tổng quát):

2 [Al(H₂O)₅(OH)]²⁺ → [Al₂(μ-OH)₂(H₂O)_n]^(4+)  → tiếp tục ngưng kết → hạt keo → Al(OH)₃ (rắn)

\[2[Al(H_2O)_5(OH)]^{2+} \to [Al_2(OH)_2(H_2O)_10]^{4+} \to text{tạo chuỗi polyme} \to \text{từng phối tử H₂O bị thay thế dần cho đến khi phức chất trung hòa hóa trị} \to Al(OH)_3\]

Quá trình này là một chuỗi của truyền proton + tấn công nucleophilic (oxy hydroxo là nucleophile tấn công Al³⁺ giàu điện tử) và tạo các cầu µ₂–OH hoặc µ₂–O giữa các nguyên tử Al. Khi chuỗi polymer tăng kích thước, hình thành hạt keo, cuối cùng kết tủa thành Al(OH)₃ (dạng keo trắng/amorphous hoặc các dạng dihydrated/boehmite tùy điều kiện).

Example aluminium hydroxide and hydroxyaluminosilicate structures... |  Download Scientific Diagram

 

Bước 4 — Phản ứng tổng quát và hệ quả

Kết hợp các bước trên, phản ứng “quan sát” theo phương trình rút gọn:

\[AlCl_3 + 3NH_3 + 3H_2O \to Al(OH)_3 \downarrow + 3NH_4Cl\]

Ở mức ion học:

\[Al  + 3NH_3 + 3H_2O \to Al(OH)_3 \downarrow + 3NH_4^+\]

Ion Cl⁻ ở đây chủ yếu là anion theo (counter-ion) và tạo muối ammonium hòa tan (NH₄Cl).

Bước 5 — Ở pH rất cao: tan trở lại tạo aluminate

Nếu thêm đủ base để pH tăng cao (ví dụ có quá nhiều OH⁻ từ NH₃ khi được trung hòa /base mạnh), Al(OH)₃ có thể phản ứng thêm với OH⁻ và hòa tan:

\[

Al(OH)₃ + OH⁻ → [Al(OH)₄]⁻   (aluminate hòa tan)

Ở cấp độ phân tử: OH⁻ phối vào khung Al, phá cấu trúc mạng polymer, dẫn đến phức đơn phân tử hòa tan [Al(OH)₄]⁻. Đây là lý do lý thuyết vì sao vừa đủ NH₃ → kết tủa, nhưng thừa NH₃ (pH quá cao) → hòa tan (hiện tượng hòa tan trở lại).

Một số lưu ý và chi tiết bổ sung

  • Cl⁻: trong dung dịch loãng, Cl⁻ chủ yếu là ion theo (spectator). Ở nồng độ Cl⁻ rất cao hoặc trong dung môi khác, Al–Cl inner-sphere có thể tồn tại nhưng không phải là trạng thái chính ở nước loãng.
  • Tại sao NH₃ khó “gắn” trực tiếp vào Al trong nước? Vì Al³⁺ là chất ưa oxy (hard Lewis acid) nên ưu tiên liên kết với O-donor (H₂O, OH⁻). Hơn nữa, môi trường acid cục bộ do thủy phân khiến NH₃ dễ bị proton hóa thành NH₄⁺ trước khi có thể tạo phức ammine mạnh.
  • Tốc độ phản ứng: quá trình bắt đầu bằng truyền proton là nhanh; quá trình ngưng kết/polymer hóa và tạo hạt keo có thể phụ thuộc vào nồng độ, pH, nhiệt độ và ionic strength — do đó hình thái (mịn hay lổn nhổn) của kết tủa thay đổi theo điều kiện.
  • Sự xuất hiện của các loài trung gian: trong thực tế tồn tại một hỗn hợp các loài hydroxo và oligomer (Al(OH)²⁺, Al(OH)₂⁺, Al₂(OH)₂⁴⁺, …) trước khi kết tủa.

Ứng dụng của phản ứng và của Al(OH)₃

Tiền chất vật liệu: Al(OH)₃ là tiền chất để tổng hợp alumina (Al₂O₃) chuyển tiếp/α–Al₂O₃ dùng trong chất mang xúc tác, chất hấp phụ, gốm kỹ thuật, vật liệu mài.

Xử lý nước: Al(OH)₃ kết tủa tại chỗ đóng vai trò chất keo tụ, hấp phụ các hạt keo, chất hữu cơ, phosphat. Phản ứng AlCl₃ + NaOH mô phỏng bước “tạo bông nhôm” trong nhiều quy trình nước thải/nước cấp.

Dược – phụ gia: Gel Al(OH)₃ dùng làm tá dược hấp phụ trong vắc-xin (nhôm hydroxit gel) và chất kháng axit dạ dày (antacid, dạng dược liệu chuyên dụng với kiểm soát hạt–tạp chất).

Chống cháy – độn polymer: Al(OH)₃ dạng hạt mịn là chất độn chống cháy nhờ cơ chế giải phóng nước khi gia nhiệt và hình thành lớp Al₂O₃ cách nhiệt trên bề mặt.

Hóa học phân tích: Al(OH)₃ dùng làm chất mang/trao đổi trong thủ tục đồng kết tủa (coprecipitation) để làm giàu/loại tạp trong phân tích vết.

Primary Sidebar

Bài viết mới

  • Điện phân dung dịch MSO4 và biến đổi môi trường điện ly
  • Điện phân dung dịch KCl và ứng dụng sản xuất Kali hiđroxit
  • Điện phân dung dịch M(NO3)n và ứng dụng tinh chế kim loại
  • Cơ chế và phương trình phản ứng điện phân dung dịch NaOH
  • Cơ chế điện phân dung dịch AgNO3 và kỹ thuật kết tinh bạc

Bình luận gần đây

Không có bình luận nào để hiển thị.

Copyright © 2018–2026 by HoaHoc24h.com