• Tra cứu PTHH
    • Hữu cơ
    • Vô cơ

Phương Trình Hóa Học

  • Tra cứu
  • Vô cơ
  • Hữu cơ

AlCl3 + NaOH → Al(OH)3 + NaCl

pthh_hoahoc24h_09_2026 26/08/2025 Phương Trình Hóa Học

Phản ứng giữa nhôm clorua (AlCl₃) và natri hiđroxit (NaOH) là một ví dụ kinh điển về kết tủa hiđroxit của cation kim loại trong dung dịch nước kèm theo sự trung hòa axit–bazo. Trong nước, AlCl₃ không tồn tại bền dưới dạng “muối khan” mà nhanh chóng thủy phân tạo phức aquo [Al(H₂O)₆]³⁺ có tính axit mạnh. Khi bổ sung OH⁻, các proton gắn trên phối tử nước của phức bị khử, dẫn đến tạo nhân hydroxide, phát triển hạt và kết tủa Al(OH)₃ dạng keo trắng. Đồng thời, anion Cl⁻ là ion khán giả tạo NaCl trong dung dịch.

Phản ứng biểu lộ rõ lưỡng tính của hệ Al(III): ở pH trung bình xảy ra kết tủa Al(OH)₃, nhưng ở kiềm mạnh kết tủa tan trở lại tạo aluminat [Al(OH)₄]⁻. Vì vậy, điều khiển pH và trật tự bổ sung tác chất quyết định hiệu suất và hình thái sản phẩm.

Phương trình hóa học

\[AlCl_3(aq) + NaOH(aq) \rightarrow Al(OH)_3(s) + NaCl(aq)\]

Cân bằng phương trình:

\[AlCl_3(aq) + 3NaOH(aq) \rightarrow Al(OH)_3 \downarrow + 3NaCl(aq)\]

Điều kiện phản ứng

Phản ứng không có điều kiện đặc biệt, xảy ra trong điều kiện thường, không cần gia nhiệt hay xúc tác.

Nguyên lý phản ứng

Thủy phân và khử proton phối tử hydroxo:
AlCl₃ tan trong nước tạo [Al(H₂O)₆]³⁺. Hằng số axit của phối tử nước lớn (phức rất axit), vì vậy khi thêm OH⁻ xảy ra các bước khử proton tuần tự, sinh nước và tạo nhóm μ–OH cầu liên kết giữa các tâm Al, dẫn tới mạng hydroxide.

Kết tủa do tích số tan nhỏ
Al(OH)₃ có tích số tan rất nhỏ (cỡ 10⁻³³–10⁻³⁴ tùy thù hình), nên khi tích số nồng độ ion vượt quá K_sp, nhân tinh thể hình thành rồi lớn dần.

Tính lưỡng tính và cân bằng tan:
Ở kiềm mạnh, Al(OH)₃ thể hiện tính axit Lewis, nhận thêm OH⁻ để tạo [Al(OH)₄]⁻, dịch chuyển cân bằng theo chiều hòa tan.

Hiệu ứng lực ion và điện kép
Sự tạo NaCl làm tăng lực ion, giảm thế zeta của hạt keo Al(OH)₃, thúc đẩy va chạm hiệu quả và kết dính (perikinetic flocculation), tạo bông cặn dễ lắng–lọc.

Phương pháp thực hiện

Chuẩn bị:

  • Hóa chất: AlCl₃·6H₂O (PA), NaOH (viên hoặc dung dịch chuẩn), nước khử ion.
  • Dụng cụ: cốc thủy tinh boro, khuấy từ, pH-mét hiệu chuẩn, phễu Buchner, giấy lọc trung bình–thô, tủ sấy 60–105 °C, bình nhỏ AgNO₃ 0,1 M để thử Cl⁻.
  • An toàn: kính, găng, áo choàng; NaOH ăn mòn mạnh, AlCl₃ ẩm có tính axit.

Quy trình thực hiện:

  1. Chuẩn bị dung dịch nhôm: Hòa tan lượng tính toán AlCl₃·6H₂O trong nước khử ion để được [Al³⁺] ≈ 0,1–0,2 M.
  2. Khuấy và theo dõi pH: Bật khuấy từ, đặt điện cực pH.
  3. Nhỏ kiềm: Nhỏ từ từ NaOH 1,0–2,0 M vào dung dịch AlCl₃. Giữ pH tăng dần đến ~6,5–7,0. Xuất hiện kết tủa keo trắng Al(OH)₃.
  4. Già hóa (tùy chọn): Giữ huyền phù ở 60–80 °C trong 30–60 phút để bông cặn to hơn, tăng độ lọc.
  5. Lọc – rửa: Lọc chân không; rửa bông cặn bằng nước ấm nhiều lần đến khi giọt lọc không còn ion Cl⁻ (thử với AgNO₃ không xuất hiện kết tủa AgCl trắng đục).
  6. Sấy – bảo quản: Sấy ở 60–80 °C nếu cần sản phẩm ướt–gel hoặc 105 °C nếu cần khô tương đối. Tránh >180 °C để không chuyển hóa một phần thành boehmite AlO(OH). Bảo quản kín ẩm.

Lưu ý kỹ thuật:

  • Điểm dừng pH: Không vượt quá pH 8 nếu mục tiêu là Al(OH)₃ rắn; vượt quá dễ hòa tan ngược.
  • Trình tự: Luôn thêm kiềm vào axit (AlCl₃); làm ngược lại dễ sinh vùng pH rất cao.
  • Độ sạch: Cl⁻ còn lại gây ăn mòn vật liệu kim loại; rửa đến âm tính AgNO₃.
  • Chất cản trở: Tác nhân tạo phức (citrat, tartrat, fluorid, EDTA, amoniac) giữ Al³⁺ ở dung dịch, làm khó kết tủa; cần loại bỏ/oxy hóa hoặc dùng dư kiềm–gia nhiệt thích hợp.
  • Khối lượng lý thuyết: AlCl₃ khan có Mr = 133,34; thường dùng AlCl₃·6H₂O (Mr = 241,43). Cần quy đổi chính xác khi tính toán.

Nhận biết phản ứng và sản phẩm

Dấu hiệu phản ứng:

  • Hình thành kết tủa keo trắng, ban đầu mịn và bám thành cốc; khi già hóa, bông lớn hơn, dễ lắng.
  • pH tăng dần về vùng trung tính khi NaOH trung hòa độ axit do AlCl₃ gây ra.
  • Dung dịch mẹ chứa NaCl, độ dẫn điện tăng đáng kể so với ban đầu.

Nhận biết sản phẩm cuối cùng:

  • Thử hòa tan axit: Al(OH)₃ tan lại trong HCl loãng, không sủi khí.
  • Thử hòa tan kiềm: Bông Al(OH)₃ tan trong NaOH đặc/đậm đặc → dung dịch trong (hình thành aluminat).
  • Thử Cl⁻ trong dịch lọc: Thêm AgNO₃ → xuất hiện AgCl trắng (nếu còn Cl⁻). Sau rửa đạt yêu cầu, thử âm tính.

Tính chất hóa học của Nhôm Hidroxit (Al(OH)₃) – Nâng cao

Nhôm hiđroxit, công thức Al(OH)₃, là một hợp chất rắn, màu trắng, hầu như không tan trong nước. Đây là một hợp chất lưỡng tính (amphoteric), tức là vừa có thể phản ứng với axit vừa có thể phản ứng với bazơ. Al(OH)₃ thường tồn tại dưới nhiều dạng tinh thể (polymorph) như gibbsite, bayerite và doyleite, khác nhau ở cách sắp xếp nguyên tử nhưng đều có cấu trúc lớp.

CCCBDB listing of experimental data page 2

Cấu trúc nguyên tử — electron và cấu trúc Lewis

  • Nhôm (Al) ở trạng thái tự do có cấu hình electron [Ne] 3s² 3p¹. Khi tạo hợp chất, Al mất 3 electron hóa trị, tạo ion Al³⁺ với điện tích dương cao và kích thước nhỏ.
  • Ion Al³⁺ có khả năng hút electron mạnh nên được gọi là axit Lewis (Lewis acid), còn các nhóm –OH mang cặp electron tự do đóng vai trò base Lewis (Lewis base).
  • Trong Al(OH)₃, mỗi nguyên tử nhôm thường liên kết với sáu nhóm –OH hoặc nguyên tử oxy, tạo cấu trúc bát diện (octahedral), nghĩa là xung quanh Al³⁺ có sáu đỉnh liên kết.

Liên kết Al–O trong Al(OH)₃ có cả tính ion (do chênh lệch điện tích giữa Al³⁺ và O²⁻) và tính cộng hoá trị (do cặp electron của O chia sẻ với Al³⁺). Sự kết hợp này giúp mạng tinh thể ổn định nhưng cũng tạo ra khả năng phản ứng đặc biệt của hợp chất.

Dạng tinh thể vs dạng keo:

  • Al(OH)₃ tồn tại dưới nhiều dạng thù hình: gibbsite (α), bayerite (β), nordstrandite,…
  • Tuy nhiên, trong điều kiện phản ứng ở nhiệt độ thường và dung dịch, Al(OH)₃ chủ yếu kết tủa ở dạng vô định hình hoặc gel keo chứ không kết tinh rõ ràng ngay.

Structure and stability of aluminium trihydroxides bayerite and gibbsite: A quantum mechanical ab initio study with the Crystal06 code - ScienceDirect

Cấu trúc mạng lưới của Al(OH)₃:

  • Mỗi Al³⁺ liên kết với 6 OH⁻ tạo thành cấu trúc octahedra [Al(OH)₆]
  • Các octahedra này liên kết với nhau bằng hydro hoặc cầu nối OH → hình thành mạng 3D rỗng → giữ lại nước

Probing the transformation paths from aluminum (oxy)hydroxides (boehmite, bayerite, and gibbsite) to metastable alumina: A view

 

Bản chất liên kết Al–O–H

Al³⁺ là ion nhỏ và điện tích cao → dễ phân cực các ligand oxy. Kết quả: liên kết Al–O có tính ion (do chênh lệch điện tích) nhưng có đóng góp tương đối lớn của thành phần cộng hoá trị (do phân cực tạo ra tách lệch electron sang phía oxy, nhưng phần donation của cặp electron O → orbital rỗng Al tạo thành thành phần liên kết có tính cộng hóa trị).

Oxy của –OH dùng cặp đơn để cho vào orbital trống (3s/3p hoặc tổ hợp của chúng) trên Al; cùng lúc lực Coulomb (Al³⁺ ↔ O²⁻/OH⁻) giữ cấu trúc chắc. Như vậy liên kết là donor–acceptor (coordinate covalent) cộng với tương tác điện tĩnh.

Tính tan, cân bằng hóa học và sự phân bố dạng (speciation)

Al(OH)_3 có độ tan rất thấp trong nước trung tính; nhưng hòa tan dễ trong môi trường rất acid (tạo Al³⁺ hoặc phức Al³⁺ hòa tan) và trong môi trường kiềm mạnh (tạo aluminate hòa tan như [Al(OH)_4]⁻). Vì vậy nó có tính lưỡng tính.

Các cân bằng quan trọng (đại cương, không số học cụ thể):

  • Hydrat hoá và thủy phân cation:
    \[[Al(H_2O)_6]^{3+} \rightleftharpoons [Al(H_2O)_5(OH)]^{2+} + H^+ \rightarrow \dots\] (sau nhiều bậc thủy phân xuất hiện các species hydroxo khác nhau).
  • Kết tủa:
    \[Al^{3+} + 3OH^- \rightleftharpoons Al(OH)_3(s)\]
  • Tan trong kiềm:
    \[Al(OH)_3(s) + OH^- \rightleftharpoons [Al(OH)_4]^-\]

Vị trí cân bằng giữa Al(OH)₃ rắn và các dạng hòa tan của nhôm phụ thuộc vào ba yếu tố chính:

  1. Năng lượng thủy hóa của Al³⁺: Khi Al³⁺ hòa tan, các phân tử nước bao quanh nó rất bền, tạo ra một lớp “vỏ nước”. Sự bền vững này làm cho ion Al³⁺ trong dung dịch trở nên ổn định.
  2. Năng lượng mạng tinh thể của Al(OH)₃ rắn: Trong tinh thể, các ion Al³⁺ và nhóm OH⁻ liên kết với nhau rất chặt. Liên kết này càng bền thì chất rắn càng khó tan.
  3. Năng lượng gắn và tách proton (pKa): Mức độ dễ hay khó khi nhóm OH⁻ nhận hoặc nhường proton (H⁺) quyết định dạng hóa học của nhôm trong dung dịch ở các pH khác nhau.

Kết hợp các yếu tố này:

  • Ở pH trung tính, mạng tinh thể bền hơn so với trạng thái hòa tan, nên Al(OH)₃ kết tủa.
  • Ở pH thấp, proton (H⁺) gắn vào các nhóm OH⁻, phá vỡ mạng tinh thể, nên Al³⁺ hòa tan.
  • Ở pH cao, ion OH⁻ gắn thêm vào Al³⁺, tạo thành ion phức [Al(OH)₄]⁻ bền và hòa tan trong dung dịch.

Vì sao Al(OH)₃ kết tủa ở dạng keo (không rắn tinh thể)?

Do kích thước hạt cực nhỏ

  • Khi mới hình thành, các hạt Al(OH)₃ có kích thước nano → phân tán mịn trong nước
  • Do lực đẩy điện tích bề mặt giống nhau (thường mang điện âm nhẹ), các hạt này không kết dính ngay → tạo dung dịch keo đục

Figure S2. Solution chemistry of Al(OH) 3 reacting with free acids. (a)... | Download Scientific Diagram

Tương tác điện tích bề mặt: Al(OH)₃ có thể hấp phụ ion H⁺ hoặc OH⁻ từ môi trường tùy pH → điều này làm nó mang điện và đẩy nhau, giữ trạng thái phân tán

Hydrat hóa mạnh: Al(OH)₃ giữ nhiều phân tử nước trong mạng → làm kết tủa trở nên mềm, dẻo như gel → không dễ lọc → đặc trưng của keo

Cơ chế phản ứng chủ yếu

Phản ứng với axit:

Ion H⁺ gắn vào các nhóm –OH trên bề mặt Al(OH)₃, biến chúng thành –OH₂⁺.

Liên kết Al–O yếu đi, Al³⁺ bị giải phóng ra dung dịch.

Quá trình này thuận lợi vì khi Al³⁺ hydrat hóa trong dung dịch, năng lượng tự do giảm, làm phản ứng xảy ra dễ dàng.

Phản ứng với bazơ:

Ion OH⁻ tấn công trực tiếp vào Al³⁺, mở rộng phối trí từ 6 lên 4, tạo ion [Al(OH)₄]⁻ tan trong nước.

Đây là phản ứng đặc trưng của một hợp chất lưỡng tính: vừa có thể cho proton khi gặp bazơ, vừa có thể nhận proton khi gặp axit.

Khi đun nóng (dehydrat hóa):

Ở nhiệt độ cao, các nhóm –OH gần nhau kết hợp, tách nước và hình thành nhôm oxit:

\[2Al(OH)_3 \xrightarrow{\Delta} Al_2O_3 + 3H_2O\]

Al₂O₃ bền hơn, có mạng tinh thể chặt chẽ và nhiệt độ nóng chảy rất cao (trên 2000°C).

Với các anion mạnh (phosphat, fluor…):

Trên bề mặt Al(OH)₃ có các nhóm –OH linh động, có thể bị thay thế bởi các anion như PO₄³⁻ hoặc F⁻ để tạo phức bền.

Đây là cơ sở để Al(OH)₃ hấp phụ photphat trong xử lý nước thải hoặc giữ fluor trong một số quá trình lọc nước.

Tính chất hóa học natri Hydroxide (NaOH) – Nâng cao

What Is Caustic Soda? | The Chemistry Blog

NaOH là một base ion hóa mạnh, phản ứng cực kỳ linh hoạt do sự hiện diện của OH⁻ giàu electron và Na⁺ trơ, dễ tan. Nó thể hiện rõ vai trò:

Là base mạnh trong vô cơ và hữu cơ.

Là chất phản ứng “điểm khởi đầu” cho nhiều chuỗi tổng hợp hóa học.

Là công cụ điều chỉnh pH, xúc tác chuyển hóa, phân tích định tính và tạo muối.

Từ góc nhìn điện tử, bản chất OH⁻ chính là “tâm phản ứng” – nơi hội tụ mật độ điện tích âm, sẵn sàng tấn công H⁺ hoặc C=O, trong khi Na⁺ làm nền cho sự cân bằng điện tích và khả năng hòa tan.

Cấu trúc tinh thể và phân ly

NaOH là hợp chất ion, tồn tại ở trạng thái rắn dưới dạng mạng tinh thể ion gồm các ion Na⁺ và OH⁻, liên kết với nhau bằng lực hút tĩnh điện.

Khi tan trong nước, NaOH phân ly hoàn toàn:

\[NaOH \to Na^+ + OH^-\]

Đây là quá trình không thuận nghịch trong dung dịch loãng vì năng lượng phân ly được bù đắp bằng năng lượng solvat hóa rất mạnh (đặc biệt cho ion OH⁻).

NaOH là một bazơ mạnh hoàn toàn, không tồn tại phân tử NaOH tự do trong dung dịch, mà chỉ có ion.

Cấu trúc điện tử và ý nghĩa hóa học

NaOH là một hợp chất ion gồm hai thành phần chính: cation Na⁺ (natri dương) và anion OH⁻ (hydroxit). Trong trạng thái rắn, chúng được sắp xếp thành mạng tinh thể ion thông thường, liên kết với nhau bằng lực hút tĩnh điện. Khi tan trong nước, NaOH phân ly hoàn toàn thành các ion riêng biệt: Na⁺ và OH⁻. Không còn tồn tại phân tử NaOH ở dạng nguyên vẹn trong dung dịch loãng.

Na⁺: cation nhóm IA

Cấu hình electron: [Ne] Không có electron chưa ghép đôi, không còn lớp ngoài cùng nên trơ về mặt oxi hóa – khử, chỉ tham gia các tương tác tĩnh điện (ion – ion, ion – phân cực). Bán kính lớn, mật độ điện tích thấp, dễ tan, dễ khuếch tán trong nước.

OH⁻: anion nhỏ, phân cực mạnh – Tính base cực mạnh

NaOH là một trong những bazơ mạnh nhất trong hóa học, tương đương với NaOH. Khi tan trong nước, nó tạo thành dung dịch có pH gần 14, tức là môi trường cực kỳ kiềm. Điều này xảy ra vì ion hydroxit (OH⁻) có khả năng hút proton rất mạnh, tạo ra nước trong quá trình đó làm cho sự phân ly trở nên hoàn toàn và không thuận nghịch.

Cụ thể, khi OH⁻ gặp một proton tự do (ví dụ từ một axit), chúng kết hợp thành nước – một phân tử rất bền về mặt năng lượng. Đây là lý do tại sao NaOH phản ứng hoàn toàn và nhanh chóng với hầu hết các axit để tạo thành muối và nước.

\[OH^- + H^+ \to H2O \quad K_w = 10^{14}\]

Đây là phản ứng cực kỳ tỏa nhiệt, bù lại năng lượng phân ly ban đầu giải thích vì sao NaOH có tính base cực mạnh.

Tính chất hóa học tổng quát

NaOH thể hiện đầy đủ tính chất của bazơ mạnh tan hoàn toàn trong nước, với các đặc điểm:

Tạo dung dịch có pH ~14, ăn mòn protein, là chất hữu cơ có tính ăn da mạnh.

Phản ứng với acid tạo muối và nước (trung hòa hoàn toàn).

Phản ứng với oxit acid tạo muối.

Phản ứng với muối phản ứng trao đổi ion.

Tham gia các phản ứng thủy phân base của ester, amid,…

Hút SO₂ từ không khí tạo Na₂SO₃ và NaHSO₃.

Là chất khử nước yếu, nhưng là chất thủy phân mạnh.

Phản ứng oxi hóa – khử đặc biệt trong môi trường kiềm.

Phản ứng đặc trưng và cơ chế điện tử

Phản ứng trung hòa với acid

\[NaOH + HCl \to NaCl + H_2O\]

Tổng quát:

\[AOH + HX \to AX + H_2O\]

NaOH phản ứng với mọi axit mạnh hoặc yếu để tạo thành muối natri và nước. Cơ chế đơn giản: ion OH⁻ nhận proton từ axit, hình thành nước. Phản ứng này xảy ra hoàn toàn, giải phóng nhiều nhiệt và được ứng dụng rộng rãi trong trung hòa hóa học.

Phản ứng với oxit acid (P₂O₅, CO₂, SO₂, Cl₂O,…)

NaOH có thể thủy phân các hợp chất như ester và amide, biến chúng thành muối của acid và rượu hoặc amoniac. Cơ chế thường bắt đầu bằng việc OH⁻ tấn công vào nguyên tử carbon của nhóm cacbonyl (C=O), sau đó phân cắt liên kết để tạo sản phẩm. Đây là những phản ứng kiểu axit–bazơ Lewis, nơi OH⁻ là base.

\[2NaOH + CO_2 \to Na_2CO_3 + H_2O\]

\[NaOH + CO_2 \to NaHCO_3\]

Phản ứng với muối tạo kết tủa hydroxide kim loại

\[FeCl_3 + 3NaOH \to Fe(OH)_3 \downarrow + 3NaCl\]

OH⁻ phản ứng với ion kim loại trung tâm → tạo hydroxit không tan. Mức độ kết tủa phụ thuộc vào hằng số Ksp và pH dung dịch.

Phản ứng với hợp chất hữu cơ – thủy phân

Ester: \[RCOOR’ + NaOH \to RCOONa + R’OH\]

Amide: \[RCONH_2 + NaOH \to RCOONa + NH_3\]

Cơ chế: OH⁻ tấn công điện tích δ⁺ trên C=O → mở vòng trung gian tetrahedral → phân cắt tạo sản phẩm. Đây là phản ứng kiểu nucleophilic acyl substitution trong môi trường base.

Phản ứng khử nước yếu

NaOH không phải chất hút nước mạnh, nhưng có thể loại nước trong phản ứng tách nước nội phân tử, khi có xúc tác nhiệt:

\[C_2H_5OH \xrightarrow{[NaOH,t°]} C_2H_4 + H_2O\]

Phản ứng đặc biệt – NaOH trong môi trường nhiệt cao

Phản ứng với kim loại amphoteric (Al, Zn)

\[2Al + 2NaOH + 6H_2O \to 2Na[Al(OH)_4] + 3H2 \uparrow\]

Một số kim loại như nhôm hoặc kẽm có thể phản ứng với NaOH trong môi trường nước, sinh ra khí hydro và tạo thành phức chất hydroxo. Ví dụ, nhôm phản ứng với NaOH trong nước sẽ tạo ra phức tetrahydroxoaluminate natri và giải phóng khí hydro. Đây là phản ứng oxy hóa – khử điển hình trong môi trường kiềm, với OH⁻ vừa làm base, vừa làm phối tử.

Cơ chế:

OH⁻ làm môi trường base và phối tử.

Al bị oxi hóa → ion Al³⁺ → tạo phức bền với OH⁻.

H₂ sinh ra do mất electron từ kim loại.

Phản ứng với halogen

\[Cl_2 + 2NaOH \to NaCl + NaClO + H2O\]

Ở nhiệt độ thấp, clo có thể phản ứng với dung dịch NaOH tạo thành hỗn hợp natri clorua và natri hypoclorit (NaCl và NaClO), được dùng trong chất tẩy trắng. Ở nhiệt độ cao, sản phẩm thay đổi thành natri clorat (NaClO₃), ứng dụng trong chất nổ và pháo hoa.

\[3Cl_2 + 6NaOH \to 5NaCl + NaClO_3 + 3H_2O\]

Tính ăn mòn và ứng dụng công nghiệp

NaOH là một bazơ mạnh có tính ăn mòn cao, có thể gây bỏng da, mắt và phá hủy mô, vì vậy cần sử dụng cẩn thận và trang bị bảo hộ. Các ứng dụng công nghiệp của nó rất đa dạng, bao gồm làm sạch và tẩy trắng giấy, sản xuất xà phòng và chất tẩy rửa, xử lý kim loại như nhôm và đồng, điều chỉnh độ pH trong xử lý nước, và trong ngành dầu khí.

Tính chất ăn mòn của NaOH

Ăn mòn da và mô: Dung dịch NaOH có tính ăn mòn mạnh, gây bỏng rộp, đau đớn và có thể làm tổn thương mô tế bào khi tiếp xúc trực tiếp với da, mắt hoặc đường hô hấp.

Ăn mòn vật liệu: NaOH có thể ăn mòn nhiều vật liệu, bao gồm cả kim loại như nhôm, kẽm, đồng và các vật liệu hữu cơ.

Tác động lên vải và giấy: Dung dịch NaOH làm bục vải và giấy.

Cơ chế chuyên sâu

Thủy phân – trung hòa theo từng bậc

Trong nước:

\[AlCl_3 \to [Al(H_2O)_6]^{3+} + 3 Cl^-\]

Ion phức này axit mạnh: các cân bằng khử proton diễn ra nối tiếp:

\[[Al(H_2O)_6]^{3+} + OH^- \rightleftharpoons [Al(H_2O)_5(OH)]^{2+} + H_2O\]

\[[Al(H_2O)_5(OH)]^{2+} + OH^- \rightleftharpoons [Al(H_2O)_4(OH)_2]^{+} + H_2O\]

\[[Al(H_2O)_4(OH)_2]^+ + OH^- \rightleftharpoons Al(OH)_3 \downarrow + 3H_2O\]

Ở nồng độ đủ, các loài hydroxo đơn hạt hợp tụ qua cầu μ–OH tạo nhân Al(OH)₃, vượt ngưỡng tới hạn → kết tủa.

Phát triển hạt và già hóa

  • Nucleation: hình thành cụm bát diện [AlO₆] chia sẻ đỉnh/cạnh.
  • Growth: phụ thuộc quá bão hòa và khuấy trộn; tốc độ tăng kích thước hạt tỉ lệ với chênh lệch hóa thế giữa bề mặt và dung dịch.
  • Ostwald ripening: hạt nhỏ tan cục bộ rồi lắng đọng lên hạt lớn; già hóa ở 60–80 °C làm giảm diện tích bề mặt riêng, tăng khả năng lọc.
  • Vai trò Cl⁻/Na⁺: Cl⁻ là ion khán giả; Na⁺ nén điện kép, tăng va chạm hiệu quả của hạt keo → bông lớn.

Ảnh hưởng của tác nhân tạo phức

Ligand đa càng (citrat, tartrat, oxalat, F⁻, EDTA, NH₃) giảm hoạt độ Al³⁺ tự do, đẩy cân bằng kết tủa sang trái. Khi cần kết tủa hoàn toàn trong môi trường có ligand, phải tăng nhiệt độ, tăng thời gian già hóa hoặc phá phức (ví dụ axit hóa rồi trung hòa lại).

Ứng dụng của phản ứng và của Al(OH)₃

Tiền chất vật liệu: Al(OH)₃ là tiền chất để tổng hợp alumina (Al₂O₃) chuyển tiếp/α–Al₂O₃ dùng trong chất mang xúc tác, chất hấp phụ, gốm kỹ thuật, vật liệu mài.

Xử lý nước: Al(OH)₃ kết tủa tại chỗ đóng vai trò chất keo tụ, hấp phụ các hạt keo, chất hữu cơ, phosphat. Phản ứng AlCl₃ + NaOH mô phỏng bước “tạo bông nhôm” trong nhiều quy trình nước thải/nước cấp.

Dược – phụ gia: Gel Al(OH)₃ dùng làm tá dược hấp phụ trong vắc-xin (nhôm hydroxit gel) và chất kháng axit dạ dày (antacid, dạng dược liệu chuyên dụng với kiểm soát hạt–tạp chất).

Chống cháy – độn polymer: Al(OH)₃ dạng hạt mịn là chất độn chống cháy nhờ cơ chế giải phóng nước khi gia nhiệt và hình thành lớp Al₂O₃ cách nhiệt trên bề mặt.

Hóa học phân tích: Al(OH)₃ dùng làm chất mang/trao đổi trong thủ tục đồng kết tủa (coprecipitation) để làm giàu/loại tạp trong phân tích vết.

Primary Sidebar

Bài viết mới

  • Điện phân dung dịch MSO4 và biến đổi môi trường điện ly
  • Điện phân dung dịch KCl và ứng dụng sản xuất Kali hiđroxit
  • Điện phân dung dịch M(NO3)n và ứng dụng tinh chế kim loại
  • Cơ chế và phương trình phản ứng điện phân dung dịch NaOH
  • Cơ chế điện phân dung dịch AgNO3 và kỹ thuật kết tinh bạc

Bình luận gần đây

Không có bình luận nào để hiển thị.

Copyright © 2018–2026 by HoaHoc24h.com