Phản ứng giữa Bari Hidroxit (Ba(OH)₂) và axit clohidric (HCl) là một ví dụ điển hình của phản ứng trung hòa giữa bazơ và axit mạnh, Ở đây Ba(OH)₂ đóng vai trò là bazơ và HCl là axit mạnh tan hoàn toàn trong nước. Khi Ba(OH)₂ tiếp xúc với HCl, Ba(OH)₂ bị proton hóa và phân giải thành muối BaCl₂ và nước. Phản ứng diễn ra ở trạng thái tiêu chuẩn, không sinh khí, và tạo ra dung dịch trong suốt chứa BaCl₂ hòa tan.

Phương trình hóa học
\[Ba(OH)₂ + HCl \to BaC{l_2} + {H_2}O\]
Cân bằng phương trình:
\[Ba(OH)₂ + 2HCl \to BaC{l_2} + 2{H_2}O\]
Điều kiện phản ứng
Phản ứng xảy ra trong điều kiện nhiệt độ và áp suất bình thường, không cần chất xúc tác với nồng độ axit clohidric loãng(1-6M) đủ để phản ứng hoàn toàn, tạo dung dịch trong suốt.
Nguyên lý phản ứng
Phản ứng là quá trình trung hòa giữa bazơ (Ba(OH)₂) và axit mạnh (HCl). Ion Ba²⁺ từ Ba(OH)₂ kết hợp với ion Cl⁻ từ HCl để tạo muối tan BaCl₂, đồng thời ion OH⁻ từ Ba(OH)₂ kết hợp với H⁺ từ HCl tạo nước.
Phản ứng này tuân theo nguyên lý axit – bazơ Bronsted–Lowry:
- Ba(OH)₂ hoạt động như bazơ Lewis hoặc bazơ Bronsted(do nhóm O2- nhận proton).
- HCl là axit mạnh, cung cấp ion H+để proton hóa oxit.
\[{OH^-} + H^ + \to {H_2}O\]
\[B{a^{2 + }} + 2C{l^ – } \to BaC{l_2}\]
Phản ứng tỏa nhiệt do sự hình thành liên kết mới trong H₂O và BaCl₂ làm giảm năng lượng tự do của hệ (ΔG < 0). Phản ứng không thuận nghịch và diễn ra hoàn toàn do sản phẩm là muối tan và nước rời khỏi hệ.
Cách thực hiện phản ứng
Chuẩn bị thiết bị và hóa chất:
Hóa chất: dung dịch Ba(OH)₂ (0,5 – 1M), HCl loãng (khoảng 0,5-1M), nước cất.
Dụng cụ: Cốc thủy tinh, ống đong, đũa khuấy thủy tinh, bình định mức, nhiệt kế, giấy quỳ tím.
Đảm bảo an toàn: găng tay bảo hộ, kính bảo hộ mắt, làm việc trong hệ thống thông gió nếu nồng độ HCl cao.
Tiến hành thí nghiệm:
- Chuẩn bị hệ: Bật tủ hút để tránh hít hơi HCl (có mùi hắc, gây kích ứng).
- Pha dung dịch HCl đúng nồng độ mong muốn (ví dụ 0,5M).
- Thêm từ từ dung dịch HCl vào ống nghiệm chứa Ba(OH)₂, thêm chậm để kiểm soát tỏa nhiệt và tránh bắn dung dịch. Khuấy nhẹ để tăng tốc độ phản ứng.
- Quan sát hiện tượng: dung dịch Ba(OH)₂ và dung dịch HCl hòa tan vào nhau, tỏa nhiệt nhẹ, dung dịch trở nên trong suốt (do BaCl₂ tan hoàn toàn).
- Có thể làm bay hơi hoàn toàn dung dịch để thu BaCl₂ dạng tinh thể, sấy nhẹ ở nhiệt đọ thấp(<100 °C).
Lưu ý an toàn và xử lý:
- HCl là axit mạnh, gây ăn mòn da/mắt; tránh tiếp xúc trực tiếp.
- Khi cho HCl vào cốc, rót từ từ nhằm tránh tạo bọt khí mạnh khi nhiệt độ tăng.
- Phản ứng tỏa nhiệt có thể làm nóng bình, cần cẩn thận để tránh bỏng.
- Axit dư cần trung hòa (bằng NaOH hoặc NaHCO₃) trước khi thải.
Nhận biết phản ứng
Dấu hiệu nhận biết phản ứng xảy ra:
Tỏa nhiệt: Bình phản ứng nóng lên do phản ứng tỏa nhiệt.
Không có khí thoát ra: Phản ứng không tạo khí, khác với phản ứng kim loại với axit (như Ba + HCl tạo H₂).
Nhận biết sản phẩm:
Dung dịch sau phản ứng chứa muối BaCl₂ chia làm 2 phần, có thể xác định bằng cách:
Cho dung dịch vào AgNO₃ tạo kết tủa trắng AgCl.
\[BaC{l_2} + 2AgN{O_3} \to 2AgCl \downarrow + Ba{(N{O_3})_2}\]
Hoặc cho dung dịch vào Na₂CO₃, tạo kết tủa trắng BaCO₃:
\[BaC{l_2} + N{a_2}C{O_3} \to BaC{O_3} + 2NaCl\]
Axit Clohydric HCl – Nâng cao
HCl, khi nhìn từ góc độ cấu trúc phân tử và nguyên lý điện tử, không chỉ là một axit mạnh thông thường, mà còn là một phân tử có khả năng:
- Phân ly mạnh mẽ do liên kết phân cực và moment lưỡng cực lớn
- Thể hiện vai trò chất khử gián tiếp thông qua Cl⁻ trong môi trường acid mạnh
- Tạo ra các điện tử hoạt tính cao (Cl⁺) khi đi cùng acid Lewis
- Tương tác điện tử đa dạng trong môi trường không nước hoặc trong xúc tác dị thể
Chính những yếu tố này khiến HCl trở thành một phân tử nền tảng trong hóa học vô cơ, hóa học acid – base, xúc tác hữu cơ, và thậm chí trong vật lý chất khí.
Cấu trúc phân tử và bản chất liên kết H–Cl
Phân tử HCl gồm một nguyên tử hydro và một nguyên tử clo liên kết cộng hóa trị qua một cặp electron dùng chung. Tuy nhiên, do clo có độ âm điện lớn hơn nhiều so với hydro, liên kết H–Cl là liên kết có cực rất mạnh, thậm chí có thể xem gần giống liên kết ion trong môi trường phân cực cao.

Liên kết H–Cl có năng lượng liên kết khoảng 431 kJ/mol và chiều dài liên kết khoảng 127 pm. Do đó, liên kết này không chỉ mạnh mà còn dễ bị phân cực điện tử, tạo ra moment lưỡng cực lớn (~1.08 D). Chính moment lưỡng cực này làm cho HCl:
- Dễ tan trong dung môi phân cực, như nước, methanol…
- Tương tác mạnh với các phân tử có cặp electron tự do (như H₂O, NH₃) qua tương tác tĩnh điện hoặc hydrogen bond (dù yếu)
- Dễ dàng phân ly proton nếu môi trường có tính phân cực đủ cao hoặc có khả năng nhận proton tốt
Về mô hình orbital, liên kết H–Cl hình thành từ sự xen phủ giữa orbital 1s của hydro với 3p của clo. Tuy nhiên, phần lớn mật độ điện tử liên kết bị kéo lệch về phía Cl, dẫn đến trạng thái “tương tự ion hóa một phần” ngay cả ở pha khí.
Phân tích cơ chế ion hóa – proton hóa
Điểm đặc biệt của HCl là khả năng ion hóa hoàn toàn trong dung môi có hằng số điện môi cao như nước. Trong trường hợp này, bản chất phân tử HCl không còn được duy trì – liên kết H–Cl bị phá vỡ hoàn toàn và tạo ra:
- Ion H₃O⁺ – chứ không phải đơn thuần là H⁺
- Ion Cl⁻ – bền, ổn định nhờ bán kính lớn và khả năng phân tán điện tích cao
\[HCl + H_2O \to H_3O^+ + Cl^-\]
Quá trình này không chỉ là “một phản ứng acid–base” mà là quá trình phân tách điện tử hoàn toàn của liên kết phân cực. Điều này dẫn đến một hệ quả quan trọng: HCl không tồn tại dưới dạng phân tử trong nước, mà chuyển toàn bộ thành ion. Đó là lý do vì sao HCl được gọi là axit mạnh tuyệt đối – nó không có cân bằng phân ly, mà tồn tại hoàn toàn ở trạng thái ion.
Tính chất đặc biệt: khả năng khử gián tiếp qua Cl⁻
Ở trạng thái bình thường, Cl⁻ là một ion bền, có bán kính lớn và vỏ electron đầy (cấu hình [Ne]3s²3p⁶), nên khó bị oxy hóa. Tuy nhiên, nếu đi cùng HCl trong môi trường có chất oxy hóa mạnh, đặc biệt là trong acid mạnh, ion Cl⁻ có thể bị lôi kéo electron và bị oxy hóa thành Cl₂:
Ví dụ, trong môi trường có KMnO₄ hoặc HNO₃ đặc:
- \[2Cl^- \to Cl_2 + 2e\] (Cl⁻ bị mất electron)
- Mn⁷⁺ hoặc N⁵⁺ nhận electron
Phản ứng này xảy ra không phải vì HCl là chất khử tốt, mà do Cl⁻ dễ bị phân cực mạnh trong môi trường proton hóa cao, khiến khả năng cho electron của nó được “mở khóa”.
→ Đây là hiện tượng đặc biệt: HCl thể hiện vai trò chất khử không trực tiếp bằng H⁺, mà thông qua Cl⁻ – điều không thường thấy ở các axit vô cơ khác như H₂SO₄ hay HNO₃.
Tính chất độc đáo trong môi trường không nước (acid khan)
Khi phân tích HCl trong môi trường không chứa nước, ví dụ như trong CO₂ lỏng, CH₃COOH khan hoặc CCl₄, tính chất của HCl thay đổi đáng kể. Vì không có dung môi để ổn định proton, liên kết H–Cl không dễ phân ly, và HCl khi ấy trở thành một acid yếu hơn rất nhiều.
Tuy nhiên, trong những môi trường như SO₂ lỏng (axit không proton), HCl có thể đóng vai trò chất proton hóa hoặc tạo ion HSO₃Cl⁺ thông qua các phản ứng điện ly dị thường. Điều này phản ánh tính linh hoạt của phân tử HCl – tùy thuộc môi trường mà nó có thể điều chỉnh mức độ ion hóa.
Ngoài ra, HCl trong các môi trường hữu cơ (như benzen, toluen) không còn là axit mạnh nữa, vì liên kết H–Cl trở nên bền hơn do không có lực phân cực từ dung môi để phá vỡ nó. HCl gần như không phân ly, từ đó không còn thể hiện tính axit mạnh. Điều này cho thấy tính axit của HCl phụ thuộc vào môi trường dung môi và khả năng ổn định của ion H₃O⁺.
Tính chất không bền vững của phức HCl – AlCl₃ và vai trò ưu thế của Cl⁻ trong tạo phức [AlCl₄]⁻
Mặc dù trong giáo trình phổ thông và một số tài liệu cơ sở có nêu rằng HCl có thể “tương tác” với AlCl₃ để tạo thành [AlCl₄]⁻, nhưng khi xét kỹ trên góc độ hóa học lượng tử, ái lực điện tử và năng lượng liên kết, thì thực tế phức giữa phân tử HCl và AlCl₃ là không bền và khó tồn tại dưới dạng ion hóa rõ rệt.

Phức giả định có dạng HAlCl₄ – nơi một phân tử HCl “gắn” vào AlCl₃ – đã được khảo sát thông qua các tính toán ab initio (theo nghiên cứu của Grubisic et al., 2010). Kết quả cho thấy:
- Liên kết giữa HCl và AlCl₃ là liên kết rất yếu, chủ yếu là lực Van der Waals hoặc tương tác tĩnh điện yếu.
- Tổng năng lượng tương tác HCl···AlCl₃ chỉ vào khoảng 8 kcal/mol, thấp hơn rất nhiều so với tương tác giữa muối ion Cl⁻ và AlCl₃ khác (khoảng 55 Kcal/mol đối với phức NaAlCl₄).
Ngược lại, khi dùng các muối halogenua kiềm như LiCl, NaCl, KCl, phản ứng tạo phức xảy ra rõ rệt và ổn định:
\[AlCl_3 + Cl^- \to [AlCl_4]^- M^+\]
Với muối NaCl điển hình, năng lượng tương tác ước tính là khoảng 55 kcal/mol, cao hơn gần 7 lần so với tương tác với HCl. Điều này chứng minh:
- Ion Cl⁻ có năng lực cho điện tử vượt trội so với phân tử HCl trung tính, do đã sẵn sàng cung cấp cặp electron cho orbital trống của Al³⁺ trong AlCl₃ (chưa đủ 8 electron hoá trị).
- Trong khi đó, phân tử HCl không có lone pair sẵn sàng tặng trực tiếp, mà electron liên kết H–Cl bị phân cực nhưng vẫn thuộc về một hệ liên kết bền, nên khó phân tách để hình thành phức ion thực sự.
Thêm vào đó, phân tử HAlCl₄ giả định được cho là không ổn định về mặt hình học và điện tử, vì HCl chỉ “hút tạm thời” vào bề mặt phẳng của AlCl₃ chứ không hình thành một liên kết hóa học rõ rệt. Nó chỉ là một phức cộng hợp yếu kiểu H-bond (hydrogen bonding-like), thay vì một anion thực sự bền [AlCl₄]⁻ như trong hệ có ion Cl⁻ thật sự.
Trích dẫn nguồn học liệu: Sikorska, C., Freza, S., & Skurski, P. (2010). The reason why HALCL4 acid does not exist. The Journal of Physical Chemistry A, 114(5), 2235–2239. https://doi.org/10.1021/jp910589m
Tính chất của HCl khí – phản ứng và hấp phụ phân tử
HCl ở pha khí (HCl(g)) mang đầy đủ moment lưỡng cực, có thể tương tác với:
- Các phân tử phân cực khác qua liên kết hydrogen yếu
- Các bề mặt kim loại, oxit, vật liệu gốm – hấp phụ và phân ly electron
Trong xúc tác dị thể (heterogeneous catalysis), HCl có thể bị hấp phụ lên bề mặt vật liệu mang điện tích dương (như alumina, silica hoạt hóa), sau đó bị ion hóa thành H⁺ và Cl⁻ trên bề mặt, gây nên hiệu ứng acid bề mặt → một hiện tượng đặc biệt được sử dụng trong công nghiệp cracking, chlorination, hoặc điều chế polymer.
Một số phản ứng ít gặp nhưng đặc biệt
- Phản ứng tạo Cl₂ với H₂O₂
HCl phản ứng với hydrogen peroxide tạo ra khí clo:
\[2HCl + H_2O_2 \to Cl_2 + 2H_2O\]
Cơ chế ở đây là H₂O₂ oxi hóa Cl⁻ trong môi trường acid, và tạo ra Cl₂ – phản ứng đặc biệt không xuất hiện trong chương trình phổ thông nhưng có ý nghĩa lớn trong phòng thí nghiệm điều chế clo sạch.
- Phản ứng thế với muối bạc và phản ứng kết tinh chọn lọc
HCl có thể tách các ion dương khỏi muối clorua của kim loại nặng như Ag⁺, Hg⁺ thông qua phản ứng kết tủa đặc trưng:
\[HCl + AgNO_3 \to AgCl \downarrow + HNO_3\]
Tuy là phản ứng cơ bản, nhưng nếu xem xét sâu hơn, đây là hiện tượng đặc biệt liên quan đến độ tan cực thấp của AgCl – chỉ khoảng 10⁻⁵ mol/L – khiến phản ứng mang tính chọn lọc cao, được dùng trong phân tích định tính ion halogen.
Phản ứng HCl với các axit chứa oxi của clo (HClOₓ)
Các axit HClOₓ (x = 1,2,3,4) có clo ở mức oxi hóa +1 → +7, nên có tính oxi hóa mạnh. Khi HCl (có Cl ở -1) phản ứng với các chất này, sẽ xảy ra phản ứng tự oxi hóa – tự khử (disproportionation) nếu điều kiện phù hợp:
HCl + HClO hoặc HClO₂
Đây là phản ứng đặc trưng của dung dịch nước Javel (NaClO + HCl):
\[HCl + HClO \to Cl_2 \uparrow + H_2O\]
Clo trong ClO⁻ (mức oxi hóa +1) bị khử về Cl⁻, trong khi Cl⁻ từ HCl bị oxi hóa thành Cl₂.
HCl + HClO₃ hoặc HClO₄
Với HClO₃ hoặc HClO₄, phản ứng tương tự có thể xảy ra nhưng thường không thuận lợi về động học. HClO₃ và HClO₄ là chất oxy hóa cực mạnh, nhưng phản ứng của chúng với HCl đơn thuần hiếm xảy ra trong điều kiện thường vì dễ tạo ra hỗn hợp phản ứng mạnh nổ.
Ví dụ:
\[5HCl + HClO_3 \to 3Cl_2 \uparrow + 3H_2O\]
Tuy nhiên, phản ứng này chỉ xảy ra trong điều kiện khan hoặc xúc tác acid mạnh, vì HClO₃ không bền trong dung dịch loãng (dễ phân hủy). Với HClO₄, phản ứng hiếm hơn do tính ổn định cao và ái lực mạnh với proton.
Tổng quan xu hướng phản ứng:
- HCl có thể tác dụng với các oxoacid của clo bậc thấp (HClO, HClO₂) để tạo ra Cl₂ và nước.
- Với các bậc cao hơn (HClO₃, HClO₄), phản ứng thường không thuận lợi trừ khi có xúc tác mạnh và điều kiện khan.
- Mọi phản ứng này đều là nội phản ứng redox giữa các dạng oxi hóa khác nhau của clo, có thể xảy ra trong hệ thống đóng kín (ví dụ: môi trường clo hóa).
Phản ứng điều chế HCl trong công nghiệp
Phản ứng công nghiệp phổ biến nhất: đốt clo và hydro
\[Cl_2 + H_2 \xrightarrow{\Delta H<0} 2HCl \quad (ΔH < 0, tỏa nhiệt)\]
Phản ứng xảy ra ở nhiệt độ thường, nhưng cần ánh sáng hoặc tia lửa để khơi mào vì có tính chất chuỗi gốc tự do. Phản ứng này rất sạch, hiệu suất cao, và được dùng để sản xuất HCl khí khan.
Ưu điểm:
- Không tạo sản phẩm phụ
- HCl thu được có độ tinh khiết cao, dễ hóa lỏng hoặc hấp thụ vào nước
Phản ứng phụ trong công nghiệp clo hóa hữu cơ
HCl cũng là sản phẩm phụ quan trọng trong nhiều phản ứng clo hóa hydrocarbon:
\[CH_4 + Cl_2 \to CH_3Cl + HCl\]
Quá trình sản xuất vinyl clorua, PVC, cloroethane,… đều sinh ra HCl. Trong ngành công nghiệp lớn, HCl được thu hồi từ khí thải và được sử dụng để điều chế HCl kỹ thuật hoặc axit clohidric thương mại.
Tính chất vật lý đặc biệt
Một đặc điểm hiếm thấy của HCl là tồn tại ở cả ba trạng thái vật lý. Ở dạng khí, HCl là khí không màu, mùi hắc, nặng hơn không khí và tan cực tốt trong nước. Ở điều kiện áp suất cao, nó có thể bị hóa lỏng ở -85 °C, và thậm chí tồn tại ở dạng rắn dưới -114 °C. Độ tan rất cao trong nước (725g/L ở 0°C) tạo ra dung dịch axit rất đậm đặc, thường được dùng dưới tên gọi “axit clohidric đậm đặc”.
Vai trò trong phản ứng hữu cơ và tổng hợp
Trong hóa hữu cơ, HCl được dùng với nhiều vai trò:
Thứ nhất, nó là tác nhân proton hóa – giúp hoạt hóa nhóm carbonyl, tạo điều kiện cho phản ứng cộng, ngưng tụ,… Ví dụ, trong phản ứng acetal hóa, HCl đóng vai trò xúc tác acid.
- HCl dùng để điều chế muối amoni từ amin bậc một, hoặc khử nhóm bảo vệ như Boc, Fmoc trong tổng hợp peptid.
- HCl được dùng để mở vòng epoxid, hoặc xúc tác cho phản ứng halogen hóa ankyl thông qua hình thành ion cacboni.
- HCl khí khan còn được dùng trong điều chế dẫn xuất halogen từ rượu (ROH) thông qua phản ứng với ZnCl₂, tạo ra hỗn hợp xúc tác gọi là thuốc thử Lucas.
Ứng dụng của phản ứng
Bari clorua (BaCl2) có nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau, Ba(OH)₂ gồm: sản xuất muối bari, tinh chế dung dịch nước muối, sản xuất pháo hoa, sản xuất thuốc trừ sâu và thuốc diệt chuột, và sản xuất các loại hóa chất khác.
Sản xuất muối bari: BaCl2 là nguyên liệu chính để sản xuất nhiều loại muối bari khác, được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.
Tinh chế dung dịch nước muối: BaCl2 được sử dụng để loại bỏ các ion sunfat trong quá trình tinh chế dung dịch nước muối, đặc biệt là trong các nhà máy clo-kiềm.
Sản xuất pháo hoa: BaCl2 được sử dụng để tạo ra màu xanh lá cây sáng trong pháo hoa, tuy nhiên việc sử dụng này đang bị hạn chế do tính độc của nó.
Sản xuất thuốc trừ sâu và thuốc diệt chuột: BaCl2 có thể được sử dụng trong sản xuất một số loại thuốc trừ sâu và thuốc diệt chuột.
Các ứng dụng khác: BaCl2 còn được sử dụng trong ngành công nghiệp sản xuất giấy, cao su, gốm sứ, lọc dầu, hóa dầu và trong sản xuất một số loại hóa chất khác.
Trong phòng thí nghiệm: BaCl2 được sử dụng làm thuốc thử để phát hiện sự có mặt của ion sunfat.
Xử lý nước: BaCl2 có thể được sử dụng để loại bỏ canxi sunfat (CaSO4) trong nước nồi hơi.
Bài tập vận dụng
Bài 1: Hòa tan 8,55 gam Ba(OH)₂ vào dung dịch HCl dư. Tính khối lượng BaCl₂ thu được và thể tích dung dịch HCl 1M cần dùng để phản ứng hoàn toàn.
Giải:
Phương trình hóa học:
\[Ba(OH)₂ + 2HCl \to BaC{l_2} + 2{H_2}O\]
\[n_{Ba(OH)₂} = \frac{8,55}{171} = 0,05 (mol)\]
Theo phương trình ta có tỉ lệ mol giữa Ba(OH)₂ và BaCl₂ sinh ra sau phản ứng là:
\[Ba(OH)₂ : BaCl_2 = 1:1\]
\[Rightarrow n_{BaCl_2} = n_{Ba(OH)₂} = 0,05 (mol)\]
Khối lượng BaCl₂:
\[m_{BaCl_2} = 0,05 \times (40 + 2 \times 35,5) = 5,55 (g)\]
Theo phương trình ta có tỉ lệ mol giữa Ba(OH)₂ và HCl là:
\[Ba(OH)₂ : HCl = 1:2\]
\[Rightarrow n_{HCl} =2 \times n_{Ba(OH)₂} = 0,05 \times 2 = 0,1 (mol)\]
Nồng độ mol của HCl là 1M (1 mol/L), thể tích của dung dịch HCl:
\[V_{HCl} = \frac{n_{HCl}}{C} = \frac{0,1}{1} = 0,1 lít = 100 (mL)\]
Đáp số: khối lượng muối sinh ra sau phản ứng là 5,55g và thể tích HCl 1M cần dùng để phản ứng hoàn toàn là 100 mL.
Bài 2:Hòa tan hỗn hợp gồm Ba(OH)₂ và Na₂O vào dung dịch HCl dư. Viết các phương trình phản ứng xảy ra và xác định các muối tạo thành.
Giải:
Phương trình hóa học
Phản ứng của Ba(OH)₂ với HCl:
\[Ba(OH)₂ + 2HCl \to BaC{l_2} + {H_2}O\]
Na₂O tác dụng với nước tạo:
\[N{a_2}O + {H_2}O \to 2NaOH\]
NaOH phản ứng với HCl:
\[NaOH + HCl \to NaCl + {H_2}O\]
tổng hợp lại phản ứng của Na₂O với HCl:
\[N{a_2}O + 2HCl \to 2NaCl + {H_2}O\]
Xác định các muối được tạo thành:
Muối tạo từ Ba(OH)₂: BaCl₂ (Bari clorua), tan hoàn toàn, tạo dung dịch trong suốt.
Muối tạo từ Na₂O: NaCl (natri clorua), tan hoàn toàn, tạo dung dịch trong suốt.