Canxi (Ca) là kim loại kiềm thổ hoạt động hóa học tương đối mạnh. Ở điều kiện thường, Ca phản ứng trực tiếp với nước lỏng tạo ra dung dịch kiềm canxi hiđroxit [Ca(OH)₂] và khí hiđro (H₂). Phản ứng tỏa nhiệt vừa phải; bề mặt kim loại xuất hiện bọt khí bám dính và dung dịch dần trở nên đục sữa do Ca(OH)₂ tan ít, kết hợp với sự tạo hạt keo. So với kim loại kiềm (Na, K), phản ứng của Ca diễn ra chậm hơn, không bùng nổ; so với Mg, Ca phản ứng rõ rệt với nước lạnh, còn Mg chỉ phản ứng đáng kể với nước nóng/ơi nước.
Về bản chất, đây là phản ứng oxi hóa–khử ghép đôi: Ca bị oxi hóa từ 0 lên +2; nước bị khử để tạo H₂ và đồng thời sinh ra OH⁻, sau đó kết hợp với Ca²⁺ thành Ca(OH)₂.

Phương trình hóa học
\[Ca + H_2O \to Ca(OH)_2 + H_2 \uparrow\]
Phương trình phân tử cân bằng:
\[Ca + 2H_2O \to Ca(OH)_2 + H_2 \uparrow\]
Điều kiện phản ứng
Phản ứng xảy ra mạnh mẽ ở nhiệt độ thường, không cần chất xúc tác.
Nguyên lý phản ứng
Phân tích theo điện hóa–bề mặt:
- Nhiệt động học: Thế khử chuẩn của cặp Ca2+/Ca rất âm (≈ −2,87 V), cho thấy Ca dễ bị oxi hóa. Nước có thể đóng vai trò chất oxi hóa yếu thông qua nửa-phản ứng
\[Ca \to Ca^2+ + 2e\]
\[2H_2O + 2e \rightarrow H_2 + 2OH^-\]
Chênh lệch thế hỗn hợp dương khiến phản ứng tự diễn ra ở điều kiện thường.
Phản ứng dựa trên nguyên lý oxi hóa – khử:
-
Canxi kim loại (trạng thái oxi hóa 0) bị oxi hóa thành ion Ca²⁺ (trạng thái oxi hóa +2).
-
Nước tham gia phản ứng, ion H⁺ trong phân tử nước bị khử thành H₂.
Phương trình ion:
Nguyên lý nhiệt động lực học: Phản ứng tỏa nhiệt vừa phải, cung cấp năng lượng để phá vỡ liên kết O–H trong nước và hình thành liên kết mới Ca–O trong Ca(OH)₂.
Cách thực hiện phản ứng
Chuẩn bị
- Hóa chất: canxi kim loại (mẩu 0,2–0,5 g), nước cất/khử ion; chỉ thị phenolphtalein 1% trong etanol (tùy chọn); dung dịch HCl chuẩn 0,100 M (cho bài đo lại kiềm); dung dịch (NH₄)₂C₂O₄ hoặc Na₂CO₃ 0,1 M (thử Ca²⁺).
- Dụng cụ: cốc thủy tinh/bình tam giác 250 mL; kẹp gắp; giấy lọc; thìa sứ; xi-lanh đo khí hoặc bộ thu khí đẩy nước; ống dẫn khí và chậu nước; cân kỹ thuật; kéo cắt/dao mổ để tạo bề mặt tươi; nhiệt kế; từ khuấy (tùy chọn).
- An toàn: kính, găng, áo choàng; nơi thông thoáng hoặc tủ hút; loại bỏ nguồn cháy.
Thực hiện
- Chuẩn bị mẫu Ca: gắp Ca ra khỏi dầu, lau sạch dầu bằng giấy khô; cắt một lát mỏng để lộ bề mặt sáng bạc; cân khối lượng (ví dụ 0,300 g).
- Phản ứng: cho 100–150 mL nước vào cốc, thả mẩu Ca; khuấy nhẹ. Quan sát bọt khí H₂ nổi lên, dung dịch dần đục sữa (Ca(OH)₂).
- Thu khí (tùy chọn): lắp ống dẫn khí đưa vào xi-lanh chứa nước để thu H₂ bằng phương pháp đẩy nước; ghi thể tích theo thời gian.
- Kết thúc: khi bọt khí yếu dần và mẩu Ca tan hết/khó quan sát, dừng thí nghiệm. Nếu còn mẩu rắn, vớt ra, làm khô rồi cân lại để tính phần chưa phản ứng.
Lưu ý
- Không dùng lượng Ca lớn trong thể tích nước nhỏ vì tỏa nhiệt cục bộ có thể làm sôi vi mô và phun bắn.
- Không bịt kín bình phản ứng; nếu thu khí, dùng thiết bị có đường thoát và không có nguồn đánh lửa.
- Tránh để CO₂ không khí hấp thụ quá mạnh vào dung dịch nếu đang định lượng Ca(OH)₂; thao tác nhanh, đậy tạm bằng kính đồng hồ khi không khuấy.
Nhận biết phản ứng và sản phẩm
Dấu hiệu phản ứng đang xảy ra
- Bọt khí không màu thoát liên tục từ bề mặt kim loại; mẩu Ca có thể nổi do bọt H₂ bám dính.
- Dung dịch chuyển đục sữa (“nước vôi trong”) do Ca(OH)₂ tan ít tạo huyền phù.
- Nhiệt độ dung dịch tăng nhẹ.
Nhận biết sản phẩm khí H₂
- Thử cháy: thu một ít khí vào ống nghiệm nhỏ; đưa que đóm cháy đến miệng ống, nghe tiếng nổ lách tách đặc trưng. Chỉ thử với lượng rất nhỏ, xa nguồn phản ứng, trong không gian thông thoáng.
Nhận biết Ca(OH)₂/ion Ca²⁺
- Chỉ thị axit–bazơ: thêm vài giọt phenolphtalein, dung dịch chuyển hồng (môi trường kiềm).
- Phản ứng với CO₂: sục khí CO₂ (hoặc thổi nhẹ hơi thở) vào phần dung dịch trong suốt tạo kết tủa trắng CaCO₃; nếu tiếp tục sục mạnh CO₂, kết tủa có thể tan một phần do tạo Ca(HCO3)2 trong nước.
- Kết tủa oxalat/carbonat: trung hòa kiềm dư rồi thêm (NH₄)₂C₂O₄/Na₂CO₃ tạo kết tủa CaC₂O₄/CaCO₃ trắng, xác nhận Ca²⁺.
Cơ chế chuyên sâu
Tác nhân phản ứng: cấu tạo – tính chất chi phối
Canxi kim loại:
- Vị trí – cấu hình electron: Nhóm IIA (kiềm thổ), Z=20, cấu hình [Ar] 4s2. Dễ cho 2e để tạo Ca2+ Thế điện cực chuẩn cặp Ca2+/Ca rất âm (≈−2,87 V), thể hiện khả năng khử mạnh (dễ bị oxy hóa).
- Mạng tinh thể – electron tự do: Ở nhiệt độ phòng, Ca tồn tại dạng α\alpha-Ca có mạng lập phương tâm diện (fcc); các electron hóa trị delocalized tạo “khí electron” kim loại → cung cấp điện tử nhanh cho các quá trình khử xảy ra ngay trên bề mặt.
- Màng tự phát trước phản ứng: Ca tiếp xúc không khí thường có màng mỏng CaO/Ca(OH)2. Khi gặp nước, CaO thủy hóa mạnh thành Ca(OH)2 gây giãn nở – nứt vỡ màng, lộ kim loại tươi → phản ứng tiếp diễn (không bị thụ động bền như Mg).
Nước
- Phân cực và tự phân ly: Liên kết O–H phân cực; momen lưỡng cực lớn. Tự phân ly tạo H3O+ và OH− với Kw. Ở bề mặt kim loại kiềm thổ, H₂O dễ bị phóng điện: nhận e− để cho H∗ (H hấp phụ) và OH−.
- Môi trường phản ứng thực tế: Sản phẩm Ca(OH)2 làm kiềm hóa cục bộ (tăng [OH−]) → đệm động học thay đổi theo thời gian (ban đầu trung tính, nhanh chóng chuyển sang kiềm).
Tính tan của Ca(OH)2 và hiện tượng màng
- Ca(OH)2 có độ tan nhỏ nhưng không quá bé (dung dịch vôi trong, ≈0,02–0,03 M ở 25 °C). Lớp kết tủa hình thành lỏng lẻo, dễ bong – nứt bởi sự thoát bọt H2 và ứng suất tinh thể → không tạo màng thụ động bền, giúp phản ứng duy trì.
Nhiệt động học tổng quát
Xem phản ứng như ghép hai bán phản ứng điện hóa tại cùng bề mặt:
- Anot (hòa tan kim loại): \[Ca_{(s)} \rightarrow Ca^{2+}_{(aq)} + 2e\]
- Catot (khử nước sinh H₂): \[2H_2O_{(l)} + 2e \rightarrow H_{2 (g)} + 2OH^-_{(aq)} \quad (E^\circ \approx −0,83 V)\]
Hiệu điện thế chuẩn xấp xỉ:
\[\Delta E^\circ \approx (-0,83) – (-2,87) \approx 2,04 (V)\]
\[\Rightarrow \Delta G^\circ \approx -nF\Delta E^\circ \approx -2 \times 96500 \times 2,04 \approx -3,9 \times 10^2 {kJ/mol^{-1}} \quad \text{(rất tự phát)}\]
Ước tính enthalpy dựa trên ΔHf∘ điển hình cho 25∘C:
\[ \Delta H^\circ \approx -4,1 \times 10^2 kJ/mol^{-1} \quad \text{(phản ứng tỏa nhiệt mạnh)}\]
Suy ra ΔS∘ hơi âm (kết tủa rắn áp đảo hiệu ứng tạo khí), phù hợp với việc phản ứng vẫn tự phát do ΔH∘ rất âm.
Tiếp xúc bề mặt – vai trò bề mặt Ca
- Hấp phụ phân tử nước: Nước định hướng tại bề mặt kim loại, electron từ “khí electron” kim loại đẩy vào orbital chống liên kết σ*O–H.
- Nứt – tái tạo bề mặt: Sự thủy hóa CaO và bọt khí H₂ phá vỡ lớp hydroxide → luôn lộ ra Ca tươi.
- → Ca không bị thụ động hóa, khác Mg.
Cơ chế vi mô từng bước
Oxy hóa Ca (anot):
\[Ca \rightarrow Ca^{2+} + 2e\]
Ca mất 2e⁻, đi vào dung dịch dưới dạng ion.
Khử nước (catot – qua cơ chế hấp phụ H):
- Bước Volmer (phân cắt O–H):
\[H_2O + e + * \rightarrow H^* + OH^-\]
(* = vị trí bề mặt, H* = H hấp phụ giàu electron)
- Bước tạo H₂:
- Tafel: H* + H* → H₂(g)
- Heyrovsky: H* + H₂O + e⁻ → H₂(g) + OH⁻
Hình thành hydroxide:
\[Ca^{2+} + 2OH^- \rightarrow Ca(OH)_2\]
Ca²⁺ vừa sinh ra kết hợp tức thì với OH⁻ → kết tủa Ca(OH)₂ dạng xốp bám trên bề mặt.
Chu trình phản ứng tổng thể
- Ca mất electron → Ca²⁺.
- Nước nhận electron → H → H₂ + OH⁻
- Ca²⁺ + OH⁻ → Ca(OH)₂.
- Lớp Ca(OH)₂ bị nứt bởi bọt khí + giãn nở thủy hóa → lộ Ca tươi.
- Chu trình lặp lại cho đến khi Ca cạn.
Các yếu tố chi phối tốc độ
- Bước giới hạn: Thường là bước Volmer (nước nhận electron) → tốc độ phụ thuộc khả năng phóng điện của H₂O.
- Diện tích bề mặt: Ca dạng bột phản ứng nhanh hơn khối.
- Thoát khí: Loại bỏ H₂ nhanh → bề mặt không bị che phủ, tăng tốc.
- Nhiệt độ: Tăng T → tăng tốc độ phản ứng.
- Ion ngoại lai: Cl⁻ có thể phá vỡ màng hydroxide, xúc tiến phản ứng.
Ứng dụng
Phản ứng được sử dụng để chuẩn bị “nước vôi trong” trong phòng thí nghiệm: khuấy Ca với nước, để lắng, gạn phần trong thu được dung dịch bão hòa Ca(OH)₂ (pH ~12,4) thường được dùng trong quy mô thí nghiệm, điều chỉnh pH, hoặc một số quy trình xử lý nước quy mô nhỏ.
a. Ứng dụng của Ca(OH)₂
-
Trong xây dựng: Sản xuất vôi tôi, thành phần quan trọng trong vữa xây và sơn quét tường.
-
Trong xử lý nước: Trung hòa axit, làm mềm nước, loại bỏ ion kim loại nặng.
-
Trong công nghiệp hóa chất: Nguyên liệu sản xuất CaO, CaCO₃, và nhiều hợp chất vô cơ khác.
-
Trong nông nghiệp: Điều chỉnh độ pH đất, khử chua cho đất trồng.
b. Ứng dụng của H₂
-
Nhiên liệu: Khí H₂ được xem là nguồn năng lượng sạch, tiềm năng trong pin nhiên liệu.
-
Trong công nghiệp hóa học: Dùng để điều chế NH₃ (quá trình Haber), hydro hóa dầu thực vật, khử oxit kim loại.
-
Trong nghiên cứu: Làm chất khử trong nhiều phản ứng phân tích vô cơ.